Looking up...
“公共の場でのマナーを守りましょう。”
Hãy tuân thủ phép cư xử nơi công cộng.
cách ứng xử đúng mực, phép tắc xã giao trong giao tiếp xã hội
レストランでのマナーを教えてください。
Làm ơn chỉ cho tôi phép cư xử nơi nhà hàng.
彼はマナーが悪いと言われています。
Anh ấy bị đánh giá là không biết cư xử.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh vào hành vi lịch sự, tôn trọng người khác.
'マナー' nhấn mạnh vào sự lịch sự, ứng xử đúng mực trong mọi tình huống, trong khi '作法' thường chỉ các nghi thức trang trọng, có quy tắc rõ ràng (ví dụ: trà đạo, nghi thức Nhật Bản).
Luôn quan sát và điều chỉnh hành vi theo môi trường xung quanh. 'マナー' không chỉ là lý thuyết mà còn là sự linh hoạt trong ứng xử.
Từ tiếng Anh 'manner' (cách cư xử), du nhập vào tiếng Nhật vào thời kỳ Minh Trị (thế kỷ 19) thông qua giáo dục phương Tây. Ban đầu chỉ ám chỉ hành vi lịch sự, sau lan rộng sang nhiều lĩnh vực như kinh doanh, ẩm thực.
Khác với '作法' (sahō) thường chỉ các nghi thức trang trọng, 'マナー' bao quát hơn, áp dụng trong cả sinh hoạt hàng ngày. Dùng phổ biến trong giáo dục, doanh nghiệp và giao tiếp xã hội.