Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

マナー

manā
noun★Trung cấp💡 phép cư xửTừ vay mượn từ English manner

“公共の場でのマナーを守りましょう。”

Hãy tuân thủ phép cư xử nơi công cộng.

trang trọng

cách ứng xử đúng mực, phép tắc xã giao trong giao tiếp xã hội

レストランでのマナーを教えてください。

Làm ơn chỉ cho tôi phép cư xử nơi nhà hàng.

彼はマナーが悪いと言われています。

Anh ấy bị đánh giá là không biết cư xử.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh vào hành vi lịch sự, tôn trọng người khác.

Cụm từ kết hợp

マナーが悪いthiếu lịch sự, vô phépマナーを守るtuân thủ phép cư xử社会人としてのマナーphép cư xử của người trưởng thành

Từ đồng nghĩa

作法エチケット

Từ trái nghĩa

無作法失礼

Cụm từ liên quan

マナー違反cụm từ
sự vi phạm phép cư xử

💡Mẹo hay

Phân biệt マナー và 作法

'マナー' nhấn mạnh vào sự lịch sự, ứng xử đúng mực trong mọi tình huống, trong khi '作法' thường chỉ các nghi thức trang trọng, có quy tắc rõ ràng (ví dụ: trà đạo, nghi thức Nhật Bản).

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc vàng khi sử dụng マナー

Luôn quan sát và điều chỉnh hành vi theo môi trường xung quanh. 'マナー' không chỉ là lý thuyết mà còn là sự linh hoạt trong ứng xử.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'manner' (cách cư xử), du nhập vào tiếng Nhật vào thời kỳ Minh Trị (thế kỷ 19) thông qua giáo dục phương Tây. Ban đầu chỉ ám chỉ hành vi lịch sự, sau lan rộng sang nhiều lĩnh vực như kinh doanh, ẩm thực.

📝Ghi chú sử dụng

Khác với '作法' (sahō) thường chỉ các nghi thức trang trọng, 'マナー' bao quát hơn, áp dụng trong cả sinh hoạt hàng ngày. Dùng phổ biến trong giáo dục, doanh nghiệp và giao tiếp xã hội.

Phân tích từ

マナー
cách cư xử, phép tắc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.