Looking up...
“正しい作法を身につけることは大切です。”
Việc nắm vững phép tắc đúng đắn rất quan trọng.
Quy tắc, phép tắc trong hành xử xã hội hoặc trong một lĩnh vực cụ thể (thường mang tính trang trọng).
茶道の作法を学ぶ。
Học phép tắc của trà đạo.
ビジネスの作法を守る。
Tuân thủ phép tắc trong kinh doanh.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng như nghi lễ, nghi thức, hoặc các hoạt động có tính truyền thống.
Cách thức, phương pháp tiến hành một việc gì đó (có thể mang tính kỹ thuật hoặc thủ công).
この機械の作法を説明します。
Tôi sẽ giải thích phương pháp vận hành chiếc máy này.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường gặp trong văn viết kỹ thuật.
'作法' thường chỉ các quy tắc nghi thức truyền thống (như trà đạo, võ đạo), trong khi 'マナー' (manner) chỉ các quy tắc ứng xử xã hội thông thường. Ví dụ: '作法' trong trà đạo là các bước chuẩn mực, còn 'マナー' là cách nói chuyện lịch sự.
Hãy dùng '作法' cho các tình huống trang trọng, nghi thức. Ví dụ: '作法を教える' (dạy phép tắc) chứ không phải '作法で挨拶する' (chào hỏi theo phép tắc) — hãy dùng '挨拶の仕方' (cách chào hỏi) thay vì '作法' trong trường hợp này.
Từ Hán Việt: 作 (tác) nghĩa là 'làm', 'tạo ra' + 法 (pháp) nghĩa là 'phép tắc', 'quy tắc'. Kết hợp thành 'cách thức tiến hành đúng đắn'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính nghi thức hoặc truyền thống. Không nên nhầm lẫn với 'manner' (cách cư xử thông thường) trong tiếng Anh, vì '作法' có sắc thái trang trọng hơn.