Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

研究する

kenkyū suru
verb★Trung cấp💡 nghiên cứu

“彼は科学を研究しています。”

Anh ấy đang nghiên cứu khoa học.

trang trọng

Tiến hành khảo sát, điều tra, phân tích một cách có hệ thống nhằm khám phá, giải thích hoặc ứng dụng kiến thức mới về một lĩnh vực cụ thể.

この分野の研究はまだ始まったばかりです。

Nghiên cứu trong lĩnh vực này mới chỉ bắt đầu.

彼女は心理学を研究しています。

Cô ấy đang nghiên cứu tâm lý học.

💡

Thường đi kèm với chủ ngữ chỉ người (nhà khoa học, sinh viên, học giả) hoặc tổ chức nghiên cứu. Có thể kết hợp với các lĩnh vực như 研究する (研究する + lĩnh vực), 研究する (研究する + phương pháp).

Cụm từ kết hợp

研究する分野lĩnh vực nghiên cứu研究する方法phương pháp nghiên cứu研究するテーマđề tài nghiên cứu研究する成果thành quả nghiên cứu研究するグループnhóm nghiên cứu

Từ đồng nghĩa

調査する検討する分析する

Từ trái nghĩa

無視する放棄する

Cụm từ liên quan

研究者cụm từ
nhà nghiên cứu
研究室cụm từ
phòng nghiên cứu
研究所cụm từ
viện nghiên cứu

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 研究する và 調査する

研究する nhấn mạnh vào quá trình khảo sát, phân tích có hệ thống nhằm khám phá kiến thức mới (thường dài hạn, mang tính học thuật). 調査する chỉ hành động điều tra, thu thập dữ liệu (có thể ngắn hạn, không nhất thiết tạo ra kiến thức mới). Ví dụ: 彼は心理学を研究しています (anh ấy nghiên cứu tâm lý học) vs. 警察は事件を調査しています (cảnh sát đang điều tra vụ án).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

研究する + を + [đối tượng nghiên cứu]. Ví dụ: 彼は日本の歴史を研究しています (Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử Nhật Bản).

Dạng danh từ hóa

研究する có thể danh từ hóa thành 研究 (nghiên cứu) khi đứng trước danh từ khác. Ví dụ: 研究成果 (thành quả nghiên cứu), 研究テーマ (đề tài nghiên cứu).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 研究 (研究) nghĩa là 'nghiên cứu' (từ chữ 研 'nghiên cứu' + 究 'tìm tòi') + する (suru, động từ chỉ hành động). 研究 có nguồn gốc từ chữ Hán 研究, nghĩa gốc là 'học tập sâu sắc'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Luôn đi kèm với chủ ngữ chỉ người hoặc tổ chức (không dùng cho vật vô tri). 2. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực (科学, 歴史, 医学) hoặc phương pháp (実験, 調査). 3. Trong văn viết trang trọng, thường viết dưới dạng 研究を行う. Trong văn nói, có thể rút gọn thành 研究中 (đang nghiên cứu). 4. Không dùng 研究する cho hành động nghiên cứu đơn thuần không có tính hệ thống (ví dụ: 'nghiên cứu sách vở' có thể dùng 読む thay thế).

Phân tích từ

研究
nghiên cứu (hành động khảo sát, phân tích có hệ thống)
root
+
する
làm, tiến hành (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.