Looking up...
“彼は科学を研究しています。”
Anh ấy đang nghiên cứu khoa học.
Tiến hành khảo sát, điều tra, phân tích một cách có hệ thống nhằm khám phá, giải thích hoặc ứng dụng kiến thức mới về một lĩnh vực cụ thể.
この分野の研究はまだ始まったばかりです。
Nghiên cứu trong lĩnh vực này mới chỉ bắt đầu.
彼女は心理学を研究しています。
Cô ấy đang nghiên cứu tâm lý học.
Thường đi kèm với chủ ngữ chỉ người (nhà khoa học, sinh viên, học giả) hoặc tổ chức nghiên cứu. Có thể kết hợp với các lĩnh vực như 研究する (研究する + lĩnh vực), 研究する (研究する + phương pháp).
研究する nhấn mạnh vào quá trình khảo sát, phân tích có hệ thống nhằm khám phá kiến thức mới (thường dài hạn, mang tính học thuật). 調査する chỉ hành động điều tra, thu thập dữ liệu (có thể ngắn hạn, không nhất thiết tạo ra kiến thức mới). Ví dụ: 彼は心理学を研究しています (anh ấy nghiên cứu tâm lý học) vs. 警察は事件を調査しています (cảnh sát đang điều tra vụ án).
研究する + を + [đối tượng nghiên cứu]. Ví dụ: 彼は日本の歴史を研究しています (Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử Nhật Bản).
研究する có thể danh từ hóa thành 研究 (nghiên cứu) khi đứng trước danh từ khác. Ví dụ: 研究成果 (thành quả nghiên cứu), 研究テーマ (đề tài nghiên cứu).
Từ ghép Hán-Nhật: 研究 (研究) nghĩa là 'nghiên cứu' (từ chữ 研 'nghiên cứu' + 究 'tìm tòi') + する (suru, động từ chỉ hành động). 研究 có nguồn gốc từ chữ Hán 研究, nghĩa gốc là 'học tập sâu sắc'.
1. Luôn đi kèm với chủ ngữ chỉ người hoặc tổ chức (không dùng cho vật vô tri). 2. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực (科学, 歴史, 医学) hoặc phương pháp (実験, 調査). 3. Trong văn viết trang trọng, thường viết dưới dạng 研究を行う. Trong văn nói, có thể rút gọn thành 研究中 (đang nghiên cứu). 4. Không dùng 研究する cho hành động nghiên cứu đơn thuần không có tính hệ thống (ví dụ: 'nghiên cứu sách vở' có thể dùng 読む thay thế).