研究
kenkyū“彼は新しい技術を研究している”
Anh ấy đang nghiên cứu một công nghệ mới
Hoạt động tìm hiểu, phân tích và phát triển kiến thức về một chủ đề cụ thể
この大学では先端技術の研究が盛んです
Trường đại học này rất tích cực nghiên cứu các công nghệ tiên tiến
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và học thuật
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật
Từ '研究' thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, bài thuyết trình hoặc các hoạt động nghiên cứu học thuật.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '調査'
'研究' tập trung vào việc tìm hiểu sâu sắc và phát triển kiến thức, trong khi '調査' (điều tra) thường liên quan đến việc thu thập thông tin một cách hệ thống.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'nhiên cứu' (研究) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '研' (nhiên) có nghĩa là 'mài mòn, nghiên cứu' và '究' (cứu) có nghĩa là 'tìm hiểu đến cùng'
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '研究' thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với 'nhiên cứu' và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học và học thuật.