Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

砂糖

satō
noun★Cơ bản💡 đường

“コーヒーに砂糖を入れます。”

Tôi cho đường vào cà phê.

neutral

Chất rắn kết tinh màu trắng, vị ngọt, dùng để tạo vị ngọt trong thức ăn hoặc đồ uống.

このケーキには砂糖がたくさん入っています。

Cái bánh này cho nhiều đường vào.

砂糖を入れすぎると甘すぎます。

Cho nhiều đường quá thì ngọt quá.

💡

Trong tiếng Nhật, 砂糖 thường dùng cho đường tinh luyện (sucrose), phân biệt với 甘味料 (chất tạo ngọt tổng hợp) hoặc はちみつ (mật ong).

Cụm từ kết hợp

砂糖を入れるcho đường vào砂糖不使用không đường上白糖đường trắng tinh luyện黒砂糖đường nâu

Từ đồng nghĩa

糖分甘味料

Từ trái nghĩa

塩酸味

💡Mẹo hay

Phân biệt 砂糖 và đường trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, 'đường' vừa chỉ chất rắn kết tinh (sucrose) vừa chỉ đường giao thông. Để tránh nhầm lẫn, khi dịch 砂糖 sang tiếng Việt, hãy dùng 'đường' kèm ngữ cảnh (ví dụ: 'cho đường vào cà phê' thay vì 'cho đường vào đường').

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 砂糖 trong câu

Luôn đi kèm với trợ từ を khi chỉ đối tượng bị tác động (例: 砂糖を入れる). Không sử dụng 砂糖 như động từ trong tiếng Nhật (khác với tiếng Anh 'to sugar').

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 砂 (sa = cát) + 糖 (đường = đường). Chữ 砂 mô tả hình dạng hạt nhỏ như cát của đường tinh luyện. Đường đã được sử dụng rộng rãi ở châu Á từ thời cổ đại, du nhập vào Nhật Bản qua con đường tơ lụa.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 砂糖 thay vì các thuật ngữ khoa học như sucrose. 2. Khi nói về lượng đường trong thực phẩm, người Việt có thể dùng 'đường' hoặc 'đường tinh luyện' để phân biệt với các loại đường tự nhiên (mật ong, đường thốt nốt). 3. Trong nấu ăn chuyên nghiệp, người ta phân biệt rõ ràng giữa 砂糖 (đường tinh luyện) và 甘味料 (chất tạo ngọt tổng hợp).

Phân tích từ

砂
cát (hạt nhỏ)
root
+
糖
đường (chất ngọt)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.