Looking up...
“コーヒーに砂糖を入れます。”
Tôi cho đường vào cà phê.
Chất rắn kết tinh màu trắng, vị ngọt, dùng để tạo vị ngọt trong thức ăn hoặc đồ uống.
このケーキには砂糖がたくさん入っています。
Cái bánh này cho nhiều đường vào.
砂糖を入れすぎると甘すぎます。
Cho nhiều đường quá thì ngọt quá.
Trong tiếng Nhật, 砂糖 thường dùng cho đường tinh luyện (sucrose), phân biệt với 甘味料 (chất tạo ngọt tổng hợp) hoặc はちみつ (mật ong).
Trong tiếng Việt, 'đường' vừa chỉ chất rắn kết tinh (sucrose) vừa chỉ đường giao thông. Để tránh nhầm lẫn, khi dịch 砂糖 sang tiếng Việt, hãy dùng 'đường' kèm ngữ cảnh (ví dụ: 'cho đường vào cà phê' thay vì 'cho đường vào đường').
Luôn đi kèm với trợ từ を khi chỉ đối tượng bị tác động (例: 砂糖を入れる). Không sử dụng 砂糖 như động từ trong tiếng Nhật (khác với tiếng Anh 'to sugar').
Từ ghép Hán-Nhật: 砂 (sa = cát) + 糖 (đường = đường). Chữ 砂 mô tả hình dạng hạt nhỏ như cát của đường tinh luyện. Đường đã được sử dụng rộng rãi ở châu Á từ thời cổ đại, du nhập vào Nhật Bản qua con đường tơ lụa.
1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 砂糖 thay vì các thuật ngữ khoa học như sucrose. 2. Khi nói về lượng đường trong thực phẩm, người Việt có thể dùng 'đường' hoặc 'đường tinh luyện' để phân biệt với các loại đường tự nhiên (mật ong, đường thốt nốt). 3. Trong nấu ăn chuyên nghiệp, người ta phân biệt rõ ràng giữa 砂糖 (đường tinh luyện) và 甘味料 (chất tạo ngọt tổng hợp).