着信

ちゃくしん
nounTrung cấp💡 sự nhận cuộc gọi/thư

携帯に着信がありました。

Điện thoại có cuộc gọi đến.

trang trọng

sự nhận cuộc gọi (điện thoại, thư điện tử, tin nhắn) vào thiết bị di động hoặc hệ thống

スマートフォンに着信がなかった。

Điện thoại thông minh không có cuộc gọi đến.

メールの着信を確認する。

Kiểm tra thư đến.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, viễn thông. Có thể kết hợp với các thiết bị như điện thoại, máy tính bảng, hoặc hệ thống thư điện tử.

Cụm từ kết hợp

着信履歴lịch sử cuộc gọi đến着信拒否chặn cuộc gọi đến着信音âm thanh thông báo cuộc gọi đến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

着信拒否設定cụm từ
thiết lập chặn cuộc gọi
着信履歴を消去するcụm từ
xóa lịch sử cuộc gọi đến

💡Mẹo hay

Phân biệt 着信, 受信, 到着

着信: Nhận cuộc gọi/thư điện tử (dùng cho thiết bị di động, email). 受信: Nhận tín hiệu (radio, TV). 到着: Đến nơi (vật thể, con người). Ví dụ: '携帯の着信' (cuộc gọi đến điện thoại), 'ラジオの受信' (nhận tín hiệu radio), '荷物の到着' (hành lý đến nơi).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 着信?

Dùng 着信 khi nói về cuộc gọi điện thoại, tin nhắn SMS, hoặc email NHẬN vào thiết bị. Không dùng cho thư giấy, bưu kiện, hoặc các loại tín hiệu khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 着 (chaku) nghĩa là 'đến', 'nhận' (như trong 到着 'đến nơi') + 信 (shin) nghĩa là 'tin tức', 'thư tín' (như trong 信号 'tín hiệu'). Nghĩa gốc là 'sự nhận thư tín', sau mở rộng sang 'sự nhận cuộc gọi'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, '着信' chủ yếu dùng cho các thiết bị di động (điện thoại, máy tính bảng) hoặc hệ thống thư điện tử. Không dùng cho thư giấy hoặc thư truyền thống. Cần phân biệt với '受信' (nhận tín hiệu, thường dùng cho radio, TV) hoặc '到着' (đến nơi, dùng cho vật thể).

Phân tích từ

đến, nhận (trong ngữ cảnh thư tín/điện thoại)
root
+
thư tín, tin tức, tín hiệu
root
Từ Điển Nhật Việt