Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

到着

とうちゃく (tōchaku)
noun / suru-verb★Trung cấp💡 sự đến nơi

“飛行機が到着しました。”

Máy bay đã đến nơi.

trang trọng

hành động đến một địa điểm sau một chuyến đi, đặc biệt là sau khi di chuyển bằng phương tiện giao thông.

新幹線が東京駅に到着します。

Tàu Shinkansen sẽ đến ga Tokyo.

到着時間は午後3時です。

Thời gian đến nơi là 3 giờ chiều.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, du lịch, hoặc các sự kiện chính thức. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb).

Cụm từ kết hợp

到着時刻thời gian đến nơi到着ゲートcổng đến到着ロビーsảnh đến到着便chuyến bay đến

Từ đồng nghĩa

到来到着する

Từ trái nghĩa

出発出立

Cụm từ liên quan

到着便名cụm từ
số hiệu chuyến bay đến
到着ホールcụm từ
sảnh đến (ở sân bay)
到着手続きcụm từ
thủ tục đến nơi

💡Mẹo hay

Phân biệt 到着 và 到来

到着 nhấn mạnh vào hành động di chuyển và kết thúc tại một địa điểm cụ thể (thường đi kèm phương tiện giao thông). 到来 (đáo lai) mang nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự xuất hiện của sự kiện, thời đại, hoặc trạng thái (ví dụ: 春の到来 - sự đến của mùa xuân).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 到着?

Luôn dùng 到着 khi nói về sự đến nơi sau một chuyến đi (máy bay, tàu, xe). Không dùng cho các hành động đến nơi không liên quan đến phương tiện giao thông (ví dụ: 'tôi đến nhà bạn' → không dùng 到着).

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 到 (đáo, đến) + 着 (trước, chạm tới). Theo nghĩa đen là 'đến nơi'. Từ thời cổ đại Trung Quốc, sau được mượn vào tiếng Nhật và tiếng Việt thông qua con đường Hán ngữ.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh phi chính thức như 'tôi vừa đến nơi' (trừ khi trong bối cảnh chuyên ngành). Thường xuất hiện trong thông báo chính thức, lịch trình, hoặc văn bản hành chính.

Phân tích từ

到
đến, đạt tới
root
+
着
chạm tới, đặt chân đến
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.