Looking up...
“飛行機が到着しました。”
Máy bay đã đến nơi.
hành động đến một địa điểm sau một chuyến đi, đặc biệt là sau khi di chuyển bằng phương tiện giao thông.
新幹線が東京駅に到着します。
Tàu Shinkansen sẽ đến ga Tokyo.
到着時間は午後3時です。
Thời gian đến nơi là 3 giờ chiều.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, du lịch, hoặc các sự kiện chính thức. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb).
到着 nhấn mạnh vào hành động di chuyển và kết thúc tại một địa điểm cụ thể (thường đi kèm phương tiện giao thông). 到来 (đáo lai) mang nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự xuất hiện của sự kiện, thời đại, hoặc trạng thái (ví dụ: 春の到来 - sự đến của mùa xuân).
Luôn dùng 到着 khi nói về sự đến nơi sau một chuyến đi (máy bay, tàu, xe). Không dùng cho các hành động đến nơi không liên quan đến phương tiện giao thông (ví dụ: 'tôi đến nhà bạn' → không dùng 到着).
Ghép từ hai chữ Hán: 到 (đáo, đến) + 着 (trước, chạm tới). Theo nghĩa đen là 'đến nơi'. Từ thời cổ đại Trung Quốc, sau được mượn vào tiếng Nhật và tiếng Việt thông qua con đường Hán ngữ.
Không dùng trong ngữ cảnh phi chính thức như 'tôi vừa đến nơi' (trừ khi trong bối cảnh chuyên ngành). Thường xuất hiện trong thông báo chính thức, lịch trình, hoặc văn bản hành chính.