発信

hasshin
noun/verb (する verb)Trung cấp💡 phát tín hiệu

彼女はSNSで自分の意見を発信している。

Cô ấy đang phát tín hiệu quan điểm của mình trên mạng xã hội.

trang trọng

hành động gửi đi thông tin, tín hiệu, hoặc thông điệp (thường qua phương tiện truyền thông, mạng xã hội, hoặc các kênh giao tiếp).

政府は国民に向けて重要な情報を発信した。

Chính phủ đã phát tín hiệu thông tin quan trọng đến người dân.

彼はラジオでニュースを発信している。

Anh ấy đang phát sóng tin tức trên đài phát thanh.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh truyền thông, báo chí, mạng xã hội, hoặc giao tiếp chính thức. Có thể dùng như danh từ (sự phát tín hiệu) hoặc động từ (phát tín hiệu).

trang trọng

biểu thị, thể hiện quan điểm, suy nghĩ, hoặc cảm xúc thông qua hành động hoặc lời nói.

若者たちは自分のスタイルを発信することに関心が高い。

Giới trẻ quan tâm nhiều đến việc thể hiện phong cách của mình.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, tâm lý học, hoặc nghiên cứu hành vi.

Cụm từ kết hợp

情報を発信するphát tín hiệu thông tin意見を発信するphát tín hiệu quan điểmメッセージを発信するphát tín hiệu thông điệp発信力khả năng phát tín hiệu (trong giao tiếp)

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

受信word
nhận tín hiệu
発信者word
người phát tín hiệu
発信元word
nguồn phát tín hiệu

💡Mẹo hay

Phân biệt 発信 và 伝達

発信 thường nhấn mạnh vào hành động chủ động gửi đi thông tin (như 'phát sóng', 'đăng tải'), trong khi 伝達 (den'tsu) nhấn mạnh vào quá trình truyền đạt thông tin từ người này sang người khác mà không nhất thiết phải chủ động. Ví dụ: '彼女はSNSで意見を発信している' (Cô ấy đang chủ động phát tín hiệu quan điểm trên mạng xã hội) vs. '彼はメールで情報を伝達した' (Anh ấy truyền đạt thông tin qua email).

Quy tắc vàng

Sử dụng 発信 trong ngữ cảnh truyền thông

Khi nói về việc phát sóng tin tức, đăng tải quan điểm trên mạng xã hội, hoặc gửi thông điệp chính thức, hãy sử dụng '発信'. Ví dụ: 'ニュースを発信する' (phát sóng tin tức), '自分の考えを発信する' (phát tín hiệu quan điểm của mình).

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai kanji: 発 (hatsu, phát) nghĩa là 'phát ra', 'bắt đầu' và 信 (shin, tín) nghĩa là 'tín hiệu', 'lòng tin'. Từ này xuất phát từ tiếng Trung (發信) và được mượn vào tiếng Nhật với nghĩa ban đầu là 'gửi thư, tín hiệu'. Trong tiếng Nhật hiện đại, nghĩa mở rộng sang 'phát tín hiệu thông tin' trong nhiều ngữ cảnh.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như '伝える' (tsutaeru, truyền đạt) hoặc '伝える' (tsutaeru, nói ra). '発信' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến truyền thông, mạng xã hội, hoặc giao tiếp chính thức.

Phân tích từ

phát ra, bắt đầu
kanji
+
tín hiệu, lòng tin
kanji
Từ Điển Nhật Việt