真実を話す

shinjitsu o hanasu
phraseTrung cấp nói thựcHán Việt (Âm Hán-Việt)chân thực
trang trọng

Nói sự thật, nói thực, nói chân thật

真実を話すことは時に難しい

Nói thực đôi khi là điều khó khăn

💡

Dùng để nhấn mạnh sự chân thành và sự dám nói thật

Cụm từ kết hợp

真実を話す勇気dũng khí nói thực真実を話す必要があるcần nói thực

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

真実 (shinjitsu) = sự thật, 話す (hanasu) = nói

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng, khi cần sự chân thành và sự dám nói thật

Phân tích từ

真実
sự thật
root
+
bị
particle
+
話す
nói
verb
Từ Điển Nhật Việt