Looking up...
“中間地点で待ち合わせましょう。”
Hãy hẹn gặp nhau ở điểm giữa nhé.
ở giữa hai điểm, vị trí nằm giữa hai điểm hoặc hai giai đoạn
二つの都市の中間に位置する町
thị trấn nằm giữa hai thành phố
中間テスト
bài kiểm tra giữa kỳ
Thường dùng trong ngữ cảnh không gian (vị trí) hoặc thời gian (giai đoạn).
trung gian, người hoặc vật đóng vai trò kết nối
中間業者
nhà môi giới trung gian
紛争の解決を中間に立って仲介する
đứng ra làm trung gian hòa giải tranh chấp
Trong kinh doanh hoặc pháp lý, chỉ vai trò trung gian.
中間 nhấn mạnh vị trí hoặc giai đoạn nằm giữa hai điểm rõ ràng (ví dụ: giữa hai thành phố, giữa hai kỳ thi). 間 chỉ khoảng không gian/thời gian nói chung (ví dụ: 机の間 - khoảng giữa hai cái bàn).
Luôn đảm bảo rằng ngữ cảnh có ít nhất hai điểm tham chiếu. Ví dụ: 中間テスト (kiểm tra giữa kỳ) ngụ ý có kỳ thi đầu kỳ và cuối kỳ. Nếu chỉ có một mốc thời gian, dùng 真ん中 (chính giữa) hoặc 後半 (nửa sau).
Từ ghép Hán-Nhật: 中 (ちゅう, giữa) + 間 (かん, khoảng, không gian/thời gian). Theo nghĩa đen là 'ở giữa khoảng cách', phát triển thành nghĩa bóng là 'trung gian' hoặc 'giai đoạn giữa'.
1. 中間 thường đi kèm với danh từ chỉ không gian (地点, 場所) hoặc thời gian (テスト, 報告). 2. Trong kinh doanh, 中間業者 chỉ nhà môi giới, không phải nhà sản xuất hay người tiêu dùng cuối. 3. Không nên nhầm lẫn 中間 với 中 (ở giữa) đơn thuần, vì 中間 mang sắc thái 'ở giữa hai điểm rõ ràng'.