Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

中間

ちゅうかん (chūkan)
noun, no-adjective, noun-suffix★Trung cấp💡 ở giữa

“中間地点で待ち合わせましょう。”

Hãy hẹn gặp nhau ở điểm giữa nhé.

trang trọng

ở giữa hai điểm, vị trí nằm giữa hai điểm hoặc hai giai đoạn

二つの都市の中間に位置する町

thị trấn nằm giữa hai thành phố

中間テスト

bài kiểm tra giữa kỳ

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh không gian (vị trí) hoặc thời gian (giai đoạn).

trang trọng

trung gian, người hoặc vật đóng vai trò kết nối

中間業者

nhà môi giới trung gian

紛争の解決を中間に立って仲介する

đứng ra làm trung gian hòa giải tranh chấp

💡

Trong kinh doanh hoặc pháp lý, chỉ vai trò trung gian.

Cụm từ kết hợp

中間地点điểm giữa中間テストbài kiểm tra giữa kỳ中間報告báo cáo giữa kỳ中間業者nhà môi giới trung gian中間管理職cấp quản lý trung gian

Từ đồng nghĩa

間中程中核

Từ trái nghĩa

両端始まり終わり

Cụm từ liên quan

中間管理職cụm từ
cấp quản lý trung gian (không phải lãnh đạo cấp cao nhưng cũng không phải nhân viên bình thường)

💡Mẹo hay

Phân biệt 中間 và 間

中間 nhấn mạnh vị trí hoặc giai đoạn nằm giữa hai điểm rõ ràng (ví dụ: giữa hai thành phố, giữa hai kỳ thi). 間 chỉ khoảng không gian/thời gian nói chung (ví dụ: 机の間 - khoảng giữa hai cái bàn).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 中間 trong ngữ cảnh hai điểm rõ ràng

Luôn đảm bảo rằng ngữ cảnh có ít nhất hai điểm tham chiếu. Ví dụ: 中間テスト (kiểm tra giữa kỳ) ngụ ý có kỳ thi đầu kỳ và cuối kỳ. Nếu chỉ có một mốc thời gian, dùng 真ん中 (chính giữa) hoặc 後半 (nửa sau).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 中 (ちゅう, giữa) + 間 (かん, khoảng, không gian/thời gian). Theo nghĩa đen là 'ở giữa khoảng cách', phát triển thành nghĩa bóng là 'trung gian' hoặc 'giai đoạn giữa'.

📝Ghi chú sử dụng

1. 中間 thường đi kèm với danh từ chỉ không gian (地点, 場所) hoặc thời gian (テスト, 報告). 2. Trong kinh doanh, 中間業者 chỉ nhà môi giới, không phải nhà sản xuất hay người tiêu dùng cuối. 3. Không nên nhầm lẫn 中間 với 中 (ở giữa) đơn thuần, vì 中間 mang sắc thái 'ở giữa hai điểm rõ ràng'.

Phân tích từ

中
ở giữa, trung tâm
root
+
間
khoảng, không gian, thời gian
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.