Looking up...
“母は看護師として病院で働いています。”
Mẹ tôi làm việc tại bệnh viện với vai trò là điều dưỡng viên.
hoạt động chăm sóc sức khỏe cho người bệnh, bao gồm theo dõi tình trạng sức khỏe, hỗ trợ điều trị và phục hồi chức năng
看護師は患者の体温を測り、薬を与えます。
Điều dưỡng viên đo nhiệt độ cơ thể cho bệnh nhân và cho uống thuốc.
看護の仕事は患者の回復を支える大切な役割です。
Công việc chăm sóc bệnh nhân đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phục hồi sức khỏe.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp, bao gồm cả hoạt động chăm sóc lâm sàng và quản lý sức khỏe.
nghề điều dưỡng, người chăm sóc sức khỏe chuyên nghiệp
彼女は看護の道に進むために専門学校に通いました。
Cô ấy theo học trường chuyên ngành để theo đuổi nghề điều dưỡng.
Có thể hiểu là cả nghề nghiệp lẫn hoạt động chăm sóc.
看護 (kango) tập trung vào chăm sóc y tế chuyên nghiệp cho bệnh nhân trong bệnh viện hoặc cơ sở y tế, thường bao gồm theo dõi triệu chứng, hỗ trợ điều trị. 介護 (kaigo) nhấn mạnh vào hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày cho người cao tuổi hoặc người khuyết tật, thường tại nhà hoặc viện dưỡng lão.
看護 chỉ nên được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp. Trong giao tiếp thông thường, hãy sử dụng các cụm từ như 'chăm sóc sức khỏe' hoặc 'chăm sóc bệnh nhân' để tránh gây hiểu lầm.
Từ Hán-Việt: 看 (khán) nghĩa là 'quan sát, chăm sóc' + 護 (hộ) nghĩa là 'bảo vệ, che chở'. Tổ hợp thành nghĩa 'chăm sóc sức khỏe'.
Từ này mang sắc thái trang trọng, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'chăm sóc sức khỏe' hoặc 'chăm sóc bệnh nhân' thay vì dùng trực tiếp '看護'.