For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

看護婦

kangofu
noun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)cán hộ phụ
◆ Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng, chỉ dùng để chỉ nghề nghiệp
¶ Nghĩa đen
Người phụ nữ chăm sóc
Phân tích nghĩa đen
看護chăm sóc+婦phụ nữ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người phụ nữ mặc đồng phục y tá chăm sóc bệnh nhân
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một bệnh viện, y tá đang kiểm tra huyết áp cho bệnh nhân
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này phản ánh truyền thống phân biệt giới tính trong nghề y tá ở Nhật Bản trước đây. Hiện nay, từ '看護師' được ưa chuộng hơn.
🏥Y học
trang trọng

Người phụ nữ làm nghề y tá, chăm sóc bệnh nhân

看護婦は病院で働いています

Y tá đang làm việc tại bệnh viện

💡

Từ này chủ yếu dùng để chỉ y tá nữ. Trong tiếng Nhật hiện đại, từ '看護師' (kangoshi) được dùng phổ biến hơn và không phân biệt giới tính.

Cụm từ kết hợp

看護婦の仕事công việc của y tá看護婦学校trường y tá

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

看護師word
y tá (không phân biệt giới tính)

💡Mẹo hay

Sử dụng từ hiện đại

Hãy dùng '看護師' thay vì '看護婦' để tránh phân biệt giới tính trong tiếng Nhật hiện đại.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt giới tính

Từ '看護婦' chỉ dùng cho y tá nữ, trong khi '看護師' dùng cho cả nam và nữ.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt '看護' (cán hộ) có nghĩa là 'chăm sóc' và '婦' (phụ) có nghĩa là 'phụ nữ'. Từ này ban đầu chỉ dùng để chỉ y tá nữ.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, từ '看護師' (kangoshi) được dùng phổ biến hơn và không phân biệt giới tính. '看護婦' có thể gây ấn tượng phân biệt giới tính và nên tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại.

Phân tích từ

看護
chăm sóc
root
+
婦
phụ nữ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →