Looking up...
事件の発端は、彼の不注意な発言にあった。
Nguyên nhân khởi đầu của vụ việc nằm ở lời phát biểu thiếu thận trọng của anh ấy.
điểm khởi đầu của một sự việc, sự kiện hay quá trình
この事件の発端は、小さな口論から始まった。
Nguyên nhân khởi đầu của vụ việc này bắt nguồn từ một cuộc tranh cãi nhỏ.
戦争の発端は、領土問題だった。
Nguyên nhân khởi đầu của cuộc chiến tranh là vấn đề lãnh thổ.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc báo chí. Có thể thay thế bằng các từ như 起源 (khởi nguồn), 端緒 (đoan tự - khởi đầu), hoặc きっかけ (duyên cớ) trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
発端 thường nhấn mạnh vào nguyên nhân hay điểm khởi đầu của một sự kiện quan trọng, thường mang tính trang trọng. きっかけ nhấn mạnh vào yếu tố thúc đẩy hoặc cơ hội khởi đầu một hành động, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Chỉ dùng khi nói về sự khởi đầu quan trọng, có tính hệ trọng hoặc trong văn viết. Không dùng để chỉ sự khởi đầu đơn thuần của một hành động hàng ngày.
Từ Hán tự 発 (phát - bắt đầu) + 端 (đoan - đầu mút, điểm khởi đầu). Kết hợp thành 'điểm khởi đầu' hoặc 'nguyên nhân khởi đầu'.
Phổ biến trong văn viết trang trọng, báo chí, hoặc phân tích sự kiện. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể thay thế bằng các từ đơn giản hơn như きっかけ trong hội thoại.