Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

発端

hottan
khởi đầu

事件の発端は、彼の不注意な発言にあった。

Nguyên nhân khởi đầu của vụ việc nằm ở lời phát biểu thiếu thận trọng của anh ấy.


trang trọng

điểm khởi đầu của một sự việc, sự kiện hay quá trình

この事件の発端は、小さな口論から始まった。

Nguyên nhân khởi đầu của vụ việc này bắt nguồn từ một cuộc tranh cãi nhỏ.

戦争の発端は、領土問題だった。

Nguyên nhân khởi đầu của cuộc chiến tranh là vấn đề lãnh thổ.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc báo chí. Có thể thay thế bằng các từ như 起源 (khởi nguồn), 端緒 (đoan tự - khởi đầu), hoặc きっかけ (duyên cớ) trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

事件の発端nguyên nhân khởi đầu của vụ việc紛争の発端nguyên nhân khởi đầu của tranh chấp物語の発端khởi đầu của câu chuyện

Từ đồng nghĩa

起源始まり端緒きっかけ

Từ trái nghĩa

終わり結末

Mẹo hay

Phân biệt 発端 và きっかけ

発端 thường nhấn mạnh vào nguyên nhân hay điểm khởi đầu của một sự kiện quan trọng, thường mang tính trang trọng. きっかけ nhấn mạnh vào yếu tố thúc đẩy hoặc cơ hội khởi đầu một hành động, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng 発端 trong ngữ cảnh nào?

Chỉ dùng khi nói về sự khởi đầu quan trọng, có tính hệ trọng hoặc trong văn viết. Không dùng để chỉ sự khởi đầu đơn thuần của một hành động hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ Hán tự 発 (phát - bắt đầu) + 端 (đoan - đầu mút, điểm khởi đầu). Kết hợp thành 'điểm khởi đầu' hoặc 'nguyên nhân khởi đầu'.

Ghi chú sử dụng

Phổ biến trong văn viết trang trọng, báo chí, hoặc phân tích sự kiện. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể thay thế bằng các từ đơn giản hơn như きっかけ trong hội thoại.

Phân tích từ

発
bắt đầu, khởi đầu
kanji (on'yomi)
+
端
đầu mút, điểm khởi đầu
kanji (on'yomi)
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.