終わり
owarinoun★Cơ bản— kết thúcHán Việt (Âm Hán-Việt)chúng
trang trọng
kết thúc, chấm dứt, kết liễu
このプロジェクトは終わりにしました
Chúng tôi đã kết thúc dự án này
💡
Dùng để chỉ sự kết thúc của một sự kiện, hoạt động hoặc quá trình
thông thường
cuối cùng, cuối cùng
終わりに、感謝の言葉を言いたい
Cuối cùng, tôi muốn nói lời cảm ơn
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu
'終わり' thường được dùng với động từ 'する' để tạo thành cụm từ '終わりにする' có nghĩa là 'kết thúc'.
⚡Quy tắc vàng
Kết thúc một sự kiện
Dùng '終わり' để chỉ sự kết thúc của một sự kiện hoặc quá trình.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'chúng' (終) có nghĩa là 'kết thúc'
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '終わり' thường được dùng để chỉ sự kết thúc của một sự kiện hoặc quá trình. Nó cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc không chính thức.
Phân tích từ
終
kết thúc
rootわり
sự kết thúc
suffixTừ Điển Nhật Việt