Looking up...
今月の発注残は1000個です。
Lượng hàng đặt trong tháng nay là 1000 chiếc chưa giao.
Số lượng hàng hóa đã được đặt mua nhưng chưa nhận được hoặc chưa giao xong trong nghiệp vụ kinh doanh/logistics.
発注残を確認してから、新たな発注を行う。
Sau khi kiểm tra lượng hàng đã đặt chưa giao, mới tiến hành đặt mua thêm.
発注残が多いと、在庫不足のリスクが高まる。
Nếu lượng hàng đặt chưa giao quá nhiều, rủi ro thiếu hụt tồn kho sẽ tăng cao.
Thường dùng trong quản lý chuỗi cung ứng, kế toán doanh nghiệp hoặc giao dịch thương mại. Có thể viết tắt là 発注残高 (hatchūzan taka) trong báo cáo tài chính.
発注残 là lượng hàng ĐÃ ĐẶT NHƯNG CHƯA NHẬN (tồn đơn đặt hàng), trong khi 在庫 là hàng tồn kho có sẵn tại kho. Ví dụ: Bạn đặt mua 100 chiếc nhưng chưa nhận được → 発注残=100; nếu kho có 50 chiếc → 在庫=50.
Luôn theo dõi 発注残 để tránh tình trạng thiếu hụt hàng hóa hoặc tồn đọng vốn. Sử dụng phần mềm quản lý kho (WMS) hoặc ERP để tự động hóa quá trình này.
Từ ghép của 発注 (hatchū: đặt hàng, từ 発する + 注文) và 残 (zan: còn lại, dư thừa). Thuật ngữ kinh doanh/logistics Nhật Bản, du nhập vào tiếng Việt thông qua doanh nghiệp Nhật hoạt động tại Việt Nam.
Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp theo nghĩa đen là 'lượng hàng đã đặt nhưng chưa giao' hoặc 'đơn hàng tồn'. Không dùng trong ngữ cảnh phi thương mại. Cần phân biệt với 'số dư đơn hàng' (có thể bao gồm cả hàng đã nhận nhưng chưa thanh toán).