Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

発注残

hatchūzan
lượng hàng đã đặt chưa giao

今月の発注残は1000個です。

Lượng hàng đặt trong tháng nay là 1000 chiếc chưa giao.


Kinh doanh
trang trọng

Số lượng hàng hóa đã được đặt mua nhưng chưa nhận được hoặc chưa giao xong trong nghiệp vụ kinh doanh/logistics.

発注残を確認してから、新たな発注を行う。

Sau khi kiểm tra lượng hàng đã đặt chưa giao, mới tiến hành đặt mua thêm.

発注残が多いと、在庫不足のリスクが高まる。

Nếu lượng hàng đặt chưa giao quá nhiều, rủi ro thiếu hụt tồn kho sẽ tăng cao.

Thường dùng trong quản lý chuỗi cung ứng, kế toán doanh nghiệp hoặc giao dịch thương mại. Có thể viết tắt là 発注残高 (hatchūzan taka) trong báo cáo tài chính.

Cụm từ kết hợp

発注残管理quản lý lượng hàng đặt chưa giao発注残高số dư lượng hàng đặt chưa giao発注残を解消するgiải quyết/xóa bỏ lượng hàng đặt chưa giao

Từ đồng nghĩa

注文残高未出荷分

Từ trái nghĩa

入荷済み在庫

Cụm từ liên quan

在庫管理cụm từ
quản lý tồn kho
リードタイムđộng từ cụm
thời gian giao hàng dự kiến

Mẹo hay

Phân biệt 発注残 và 在庫

発注残 là lượng hàng ĐÃ ĐẶT NHƯNG CHƯA NHẬN (tồn đơn đặt hàng), trong khi 在庫 là hàng tồn kho có sẵn tại kho. Ví dụ: Bạn đặt mua 100 chiếc nhưng chưa nhận được → 発注残=100; nếu kho có 50 chiếc → 在庫=50.

Quy tắc vàng

Cập nhật 発注残 thường xuyên

Luôn theo dõi 発注残 để tránh tình trạng thiếu hụt hàng hóa hoặc tồn đọng vốn. Sử dụng phần mềm quản lý kho (WMS) hoặc ERP để tự động hóa quá trình này.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 発注 (hatchū: đặt hàng, từ 発する + 注文) và 残 (zan: còn lại, dư thừa). Thuật ngữ kinh doanh/logistics Nhật Bản, du nhập vào tiếng Việt thông qua doanh nghiệp Nhật hoạt động tại Việt Nam.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp theo nghĩa đen là 'lượng hàng đã đặt nhưng chưa giao' hoặc 'đơn hàng tồn'. Không dùng trong ngữ cảnh phi thương mại. Cần phân biệt với 'số dư đơn hàng' (có thể bao gồm cả hàng đã nhận nhưng chưa thanh toán).

Phân tích từ

発注
đặt hàng
compound
+
残
còn lại, dư thừa
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.