Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

在庫

zaiko
hàng tồn kho

当店の在庫は残りわずかです。

Hàng tồn kho của cửa hàng chúng tôi chỉ còn rất ít.


Kinh doanh
trang trọng

hàng tồn kho trong kho hoặc cửa hàng

在庫が不足しています。

Hàng tồn kho đang thiếu hụt.

新商品を在庫に追加しました。

Chúng tôi đã bổ sung sản phẩm mới vào hàng tồn kho.

Thường dùng trong quản lý kinh doanh, bán lẻ, sản xuất. Có thể kết hợp với các động từ như 管理する (quản lý), 確認する (xác nhận), 切れる (hết hàng).

Cụm từ kết hợp

在庫管理quản lý hàng tồn kho在庫切れhết hàng在庫一覧danh sách hàng tồn kho在庫を補充するbổ sung hàng tồn kho

Từ đồng nghĩa

ストック保管品

Từ trái nghĩa

売り切れ欠品

Cụm từ liên quan

在庫調査cụm từ
kiểm kê hàng tồn kho
在庫回転率cụm từ
tỷ lệ quay vòng hàng tồn kho

Mẹo hay

Phân biệt 在庫 và 売り切れ

在庫 = hàng còn trong kho (sẵn sàng bán). 売り切れ = đã bán hết, không còn tồn kho. Ví dụ: '商品は在庫があります' (sản phẩm còn hàng) vs '商品は売り切れました' (sản phẩm đã hết hàng).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

在庫 luôn liên quan đến quản lý sản phẩm vật lý trong kho hoặc cửa hàng. Không dùng để chỉ hàng hóa nói chung (dùng '商品' hoặc '製品' thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 在 (tại) + 庫 (khố). Nghĩa đen là 'kho chứa hàng'. Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'hàng tồn kho' là thuật ngữ chuyên ngành phổ biến trong kinh doanh. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'hàng còn trong kho' hoặc 'hàng sẵn có' tùy ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'hàng hóa' (sản phẩm nói chung) vì '在庫' chỉ đề cập đến hàng còn trong kho/cửa hàng, sẵn sàng bán.

Phân tích từ

在
tồn tại, có sẵn
root
+
庫
kho, nơi chứa
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.