Looking up...
当店の在庫は残りわずかです。
Hàng tồn kho của cửa hàng chúng tôi chỉ còn rất ít.
hàng tồn kho trong kho hoặc cửa hàng
在庫が不足しています。
Hàng tồn kho đang thiếu hụt.
新商品を在庫に追加しました。
Chúng tôi đã bổ sung sản phẩm mới vào hàng tồn kho.
Thường dùng trong quản lý kinh doanh, bán lẻ, sản xuất. Có thể kết hợp với các động từ như 管理する (quản lý), 確認する (xác nhận), 切れる (hết hàng).
在庫 = hàng còn trong kho (sẵn sàng bán). 売り切れ = đã bán hết, không còn tồn kho. Ví dụ: '商品は在庫があります' (sản phẩm còn hàng) vs '商品は売り切れました' (sản phẩm đã hết hàng).
在庫 luôn liên quan đến quản lý sản phẩm vật lý trong kho hoặc cửa hàng. Không dùng để chỉ hàng hóa nói chung (dùng '商品' hoặc '製品' thay thế).
Từ Hán-Nhật: 在 (tại) + 庫 (khố). Nghĩa đen là 'kho chứa hàng'. Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị.
Trong tiếng Việt, 'hàng tồn kho' là thuật ngữ chuyên ngành phổ biến trong kinh doanh. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'hàng còn trong kho' hoặc 'hàng sẵn có' tùy ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'hàng hóa' (sản phẩm nói chung) vì '在庫' chỉ đề cập đến hàng còn trong kho/cửa hàng, sẵn sàng bán.