Looking up...
この地域で最近、地震や洪水などの異変が相次いでいる。
Gần đây ở khu vực này liên tiếp xảy ra các biến cố bất thường như động đất hay lũ lụt.
sự kiện bất thường, biến cố không mong đợi xảy ra
地震や洪水などの自然災害は、しばしば人々にとって異変となる。
Thảm họa thiên nhiên như động đất hay lũ lụt thường trở thành biến cố bất thường đối với con người.
会社の業績が突然悪化したため、社内では大きな異変が起きた。
Do doanh thu công ty đột ngột suy giảm nên đã xảy ra biến cố lớn trong nội bộ.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, báo chí hoặc văn bản chính thức. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như 大きな異変 (biến cố lớn), 突然の異変 (biến cố đột ngột).
異常 (bất thường) chỉ trạng thái không bình thường, có thể dùng cho hiện tượng vật lý, tâm lý hoặc xã hội. 異変 (biến cố bất thường) nhấn mạnh vào sự kiện cụ thể xảy ra đột ngột, thường có hệ quả nghiêm trọng. Ví dụ: 体温が異常に高い (nhiệt độ cơ thể bất thường cao) nhưng không thể nói 体温が異変だ.
Chỉ dùng khi sự kiện xảy ra đột ngột, không mong đợi và có thể gây hậu quả đáng kể. Không dùng cho những thay đổi dần dần hoặc có thể dự đoán.
Ghép từ hai kanji: 異 (khác thường, dị) + 変 (biến đổi, biến). Theo nghĩa đen là 'sự thay đổi khác thường'. Từ thời kỳ Edo đã được sử dụng trong tiếng Nhật với nghĩa tương tự như ngày nay.
Không dùng để chỉ những sự kiện bình thường hay dự đoán được. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh báo về một tình trạng nguy hiểm. Trong văn viết, có thể thay thế bằng các từ như 異常事態 (tình trạng bất thường) hoặc 非常事態 (tình trạng khẩn cấp) tùy ngữ cảnh.