Looking up...
彼はIT業界で働いています。
Anh ấy làm việc trong ngành công nghệ thông tin.
Giới hoặc lĩnh vực gồm các doanh nghiệp và người hoạt động trong cùng một ngành nghề; thường dịch là “ngành”, “giới ngành”.
この業界では人手不足が深刻です。
Trong ngành này, tình trạng thiếu nhân lực đang nghiêm trọng.
広告業界の最新動向を調査する。
Khảo sát các xu hướng mới nhất của ngành quảng cáo.
Thường đứng sau tên lĩnh vực: IT業界, 出版業界, 金融業界. Không chỉ một công ty riêng lẻ mà là toàn bộ lĩnh vực liên quan.
Hãy nhớ mẫu 「[lĩnh vực]業界」: 金融業界 (ngành tài chính), ゲーム業界 (ngành game), 出版業界 (ngành xuất bản).
Một công ty là 会社; nhiều công ty và người cùng lĩnh vực tạo thành 業界.
Gồm 業 (nghiệp: nghề nghiệp, công việc) và 界 (giới: phạm vi, giới). Nghĩa gốc là “giới nghề nghiệp”, rồi mở rộng thành một ngành hoặc lĩnh vực kinh doanh.
業界 thường dùng khi nói về môi trường, xu hướng, cơ cấu hoặc những người/công ty thuộc một ngành. So với 業種, 業界 nhấn mạnh cộng đồng và toàn cảnh của ngành hơn; 業種 thiên về loại hình kinh doanh trong phân loại hành chính hoặc doanh nghiệp.