Looking up...
日本では第三次産業が経済に占める割合が大きい。
Ở Nhật Bản, tỷ trọng của khu vực dịch vụ trong nền kinh tế rất lớn.
Khu vực kinh tế thứ ba: các ngành chủ yếu cung cấp dịch vụ thay vì khai thác nguyên liệu hoặc sản xuất hàng hóa, như bán lẻ, vận tải, tài chính, du lịch, giáo dục và y tế.
第三次産業には、小売業、運輸業、金融業などが含まれる。
Khu vực kinh tế thứ ba bao gồm bán lẻ, vận tải, tài chính và các ngành tương tự.
Thường dùng trong kinh tế học, thống kê lao động và các báo cáo về cơ cấu ngành nghề. サービス業 thường được dùng gần nghĩa, nhưng 第三次産業 là thuật ngữ phân loại kinh tế rộng hơn.
Trong hội thoại, サービス業 phổ biến hơn. Trong bài báo, số liệu thống kê hoặc bài thi kinh tế, 第三次産業 là cách gọi chính xác cho toàn bộ khu vực dịch vụ.
Thuật ngữ Hán-Nhật gồm 第三次 (lần/thứ ba) và 産業 (ngành sản nghiệp), dùng để phân loại nền kinh tế thành khu vực thứ nhất, thứ hai và thứ ba.
Dùng khi nói về cơ cấu kinh tế: 第一産業 là nông, lâm, ngư nghiệp; 第二次産業 là khai khoáng và chế tạo/xây dựng; 第三次産業 là các hoạt động dịch vụ. Không nên hiểu hẹp chỉ là ngành phục vụ như nhà hàng hay khách sạn.