Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

第二次産業

dai niji sangyouÂm Hán-Việtđệ nhị thứ sản nghiệp
ngành công nghiệp thứ cấp

第二次産業には製造業や建設業が含まれる。

Ngành công nghiệp thứ cấp bao gồm ngành chế tạo và xây dựng.


Kinh doanh
chuyên ngành

Khu vực kinh tế biến nguyên liệu thô thành sản phẩm, chủ yếu gồm công nghiệp chế tạo và xây dựng.

この地域では第二次産業が雇用を支えている。

Tại khu vực này, ngành công nghiệp thứ cấp đang tạo nền tảng cho việc làm.

Đây là cách phân chia ngành kinh tế thành khu vực thứ nhất, thứ hai và thứ ba. Phạm vi cụ thể có thể hơi khác tùy hệ thống thống kê.

Cụm từ kết hợp

第二次産業に従事するlàm việc trong ngành công nghiệp thứ cấp第二次産業の発展sự phát triển của ngành công nghiệp thứ cấp第二次産業の割合tỷ trọng của ngành công nghiệp thứ cấp

Từ đồng nghĩa

工業部門

Từ trái nghĩa

第一次産業第三次産業

Cụm từ liên quan

第一次産業cụm từ
ngành kinh tế sơ cấp, như nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp
第三次産業cụm từ
ngành kinh tế thứ ba, chủ yếu là dịch vụ

Mẹo hay

Nhớ theo bộ ba

Hãy học cùng 第一次産業・第二次産業・第三次産業 để phân biệt: khai thác nguyên liệu → chế biến/xây dựng → dịch vụ.

Nguồn gốc từ

Thuật ngữ kinh tế Hán-Nhật gồm 第二次 (lần/thứ cấp thứ hai) và 産業 (ngành sản xuất, ngành kinh tế).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong văn cảnh kinh tế, thống kê lao động và địa lý kinh tế. Không nên hiểu 第二次 là “lần thứ hai”; ở đây nó chỉ khu vực kinh tế thứ hai.

Phân tích từ

第二次
thứ hai; khu vực thứ hai
root
+
産業
ngành sản xuất; ngành kinh tế
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.