Looking up...
第二次産業には製造業や建設業が含まれる。
Ngành công nghiệp thứ cấp bao gồm ngành chế tạo và xây dựng.
Khu vực kinh tế biến nguyên liệu thô thành sản phẩm, chủ yếu gồm công nghiệp chế tạo và xây dựng.
この地域では第二次産業が雇用を支えている。
Tại khu vực này, ngành công nghiệp thứ cấp đang tạo nền tảng cho việc làm.
Đây là cách phân chia ngành kinh tế thành khu vực thứ nhất, thứ hai và thứ ba. Phạm vi cụ thể có thể hơi khác tùy hệ thống thống kê.
Hãy học cùng 第一次産業・第二次産業・第三次産業 để phân biệt: khai thác nguyên liệu → chế biến/xây dựng → dịch vụ.
Thuật ngữ kinh tế Hán-Nhật gồm 第二次 (lần/thứ cấp thứ hai) và 産業 (ngành sản xuất, ngành kinh tế).
Dùng trong văn cảnh kinh tế, thống kê lao động và địa lý kinh tế. Không nên hiểu 第二次 là “lần thứ hai”; ở đây nó chỉ khu vực kinh tế thứ hai.