生態系の回復

seitaikei no kaifuku
noun phraseTrung cấp sự phục hồi hệ sinh tháiHán Việt (Âm Hán-Việt)sinh thái hệ
chuyên ngành

Quá trình khôi phục hoặc phục hồi hệ sinh thái sau khi bị phá hủy hoặc bị ảnh hưởng bởi các hoạt động của con người hoặc các sự kiện tự nhiên

このプロジェクトは生態系の回復を目的としています。

Dự án này có mục đích phục hồi hệ sinh thái.

火災によって破壊された生態系の回復には長い時間がかかる。

Phục hồi hệ sinh thái bị phá hủy bởi hỏa hoạn sẽ mất rất nhiều thời gian.

💡

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về sinh thái học và bảo tồn môi trường.

Cụm từ kết hợp

生態系の回復を促進するkhuyến khích phục hồi hệ sinh thái生態系の回復プロジェクトdự án phục hồi hệ sinh thái

📖Nguồn gốc từ

Từ "生態系" (seitaikei) có nguồn gốc từ Hán-Việt "sinh thái hệ", trong đó "生態" (seitai) có nghĩa là "sinh thái" và "系" (kei) có nghĩa là "hệ thống". "回復" (kaifuku) có nghĩa là "phục hồi".

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, các dự án bảo tồn môi trường, và các cuộc thảo luận về sinh thái học.

Phân tích từ

生態系
hệ sinh thái
root
+
của
particle
+
回復
phục hồi
root
Từ Điển Nhật Việt