Looking up...
Sự sụp đổ hoặc mất cân bằng của hệ sinh thái, dẫn đến mất đi các loài sinh vật và sự suy giảm của môi trường sống
森林伐採が生態系の崩壊を引き起こす
Sự phá rừng gây ra sự sụp đổ của hệ sinh thái
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bảo tồn môi trường và biến đổi khí hậu
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và môi trường, nên tránh sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường
Từ "生態系" (hệ sinh thái) và "崩壊" (sụp đổ) kết hợp để mô tả sự mất cân bằng nghiêm trọng trong hệ sinh thái
Thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, các cuộc thảo luận về môi trường và các báo cáo chính sách