Looking up...
Làm hỏng hoặc phá hủy sự tồn tại của hệ sinh thái, gây mất cân bằng sinh thái
森林伐採は生態系の存続を破壊する
Sự phá rừng làm phá hủy sự tồn tại của hệ sinh thái
プラスチック汚染は海洋生態系の存続を破壊している
Sự ô nhiễm nhựa đang phá hủy sự tồn tại của hệ sinh thái biển
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường và sinh thái học
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài báo khoa học hoặc các cuộc thảo luận về môi trường, không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
'生態系の存続を破壊する' nhấn mạnh vào việc phá hủy sự tồn tại của hệ sinh thái, trong khi '生態系を破壊する' chỉ nói về việc phá hủy hệ sinh thái mà không nhấn mạnh đến sự tồn tại.
Từ '生態系' (hệ sinh thái) + '存続' (sự tồn tại) + '破壊する' (phá hủy).
Thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, báo cáo môi trường và các cuộc thảo luận về bảo vệ sinh thái.