Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

生態系の存続を破壊する

seitai-kei no zonzoku o hakai suru
phrase★Trung cấp— phá hủy sự tồn tại của hệ sinh tháiHán Việt (Âm Hán-Việt)sinh thái hệ
◆ Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng, nghĩa đen là phá hủy sự tồn tại của hệ sinh thái.
¶ Nghĩa đen
Phá hủy sự tồn tại của hệ sinh thái
Phân tích nghĩa đen
生態系hệ sinh thái+存続sự tồn tại+破壊するphá hủy
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về sự phá hủy các hệ sinh thái do hoạt động của con người gây ra.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một bài báo khoa học về môi trường, nhà nghiên cứu có thể nói: '人間の活動が生態系の存続を破壊している' để mô tả tác động của con người đến hệ sinh thái.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng của xã hội về bảo vệ môi trường và sinh thái học.
chuyên ngành

Làm hỏng hoặc phá hủy sự tồn tại của hệ sinh thái, gây mất cân bằng sinh thái

森林伐採は生態系の存続を破壊する

Sự phá rừng làm phá hủy sự tồn tại của hệ sinh thái

プラスチック汚染は海洋生態系の存続を破壊している

Sự ô nhiễm nhựa đang phá hủy sự tồn tại của hệ sinh thái biển

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường và sinh thái học

Cụm từ kết hợp

生態系の存続を破壊する要因các yếu tố phá hủy sự tồn tại của hệ sinh thái生態系の存続を破壊する活動các hoạt động phá hủy sự tồn tại của hệ sinh thái

Từ đồng nghĩa

生態系を破壊する生態系を損なう生態系を崩壊させる

Từ trái nghĩa

生態系を保護する生態系を維持する生態系を再生する

Cụm từ liên quan

生態系の崩壊cụm từ
sự sụp đổ của hệ sinh thái
生態系の保全cụm từ
sự bảo tồn hệ sinh thái

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài báo khoa học hoặc các cuộc thảo luận về môi trường, không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '生態系を破壊する'

'生態系の存続を破壊する' nhấn mạnh vào việc phá hủy sự tồn tại của hệ sinh thái, trong khi '生態系を破壊する' chỉ nói về việc phá hủy hệ sinh thái mà không nhấn mạnh đến sự tồn tại.

📖Nguồn gốc từ

Từ '生態系' (hệ sinh thái) + '存続' (sự tồn tại) + '破壊する' (phá hủy).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, báo cáo môi trường và các cuộc thảo luận về bảo vệ sinh thái.

Phân tích từ

生態系
hệ sinh thái
root
+
存続
sự tồn tại
root
+
破壊する
phá hủy
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.