Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

瓶

bin
noun★Cơ bản💡 chai

“この瓶は空っぽです。”

Cái chai này trống rỗng.

trang trọng

Vật dụng bằng thủy tinh, nhựa, kim loại có cổ hẹp, dùng để chứa chất lỏng hoặc chất rắn (thường là đồ uống, hóa chất, thuốc).

ビールを瓶で買いました。

Tôi đã mua bia đóng chai.

薬の瓶にラベルを貼る。

Dán nhãn vào lọ thuốc.

💡

Thường dùng cho đồ uống có cồn (bia, rượu), nước ngọt, hoặc các loại hóa chất, thuốc men. Có thể làm bằng thủy tinh, nhựa, hoặc kim loại.

Cụm từ kết hợp

ビール瓶chai bia薬瓶lọ thuốc空の瓶chai rỗng瓶詰めđóng chai

Từ đồng nghĩa

瓶容器

Từ trái nghĩa

缶袋

Cụm từ liên quan

瓶の蓋cụm từ
nắp chai

💡Mẹo hay

Phân biệt 瓶 (bin) và 缶 (kan)

瓶 (bin) dùng cho chai lọ bằng thủy tinh hoặc nhựa, thường chứa đồ uống. 缶 (kan) dùng cho lon kim loại (ví dụ: 缶ビール - lon bia).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 瓶 trong ngữ cảnh thực tế

Khi nói về đồ uống đóng chai (bia, nước ngọt), dùng '瓶' + tên đồ uống (ví dụ: ビール瓶 - chai bia). Khi nói về thuốc hoặc hóa chất, dùng '薬瓶' (lọ thuốc) hoặc '瓶' chung chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 'bình' (瓶), nghĩa gốc là 'bình, lọ' trong tiếng Hán. Trong tiếng Nhật, được đọc là 'bin' (âm On) hoặc 'kame' (âm Kun).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày để chỉ các loại chai lọ. Trong tiếng Việt, 'chai' thường dùng cho chai thủy tinh hoặc nhựa, trong khi 'lọ' có thể dùng cho các vật dụng nhỏ hơn (ví dụ: lọ thủy tinh).

Phân tích từ

瓶
bình, lọ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.