Looking up...
“この瓶は空っぽです。”
Cái chai này trống rỗng.
Vật dụng bằng thủy tinh, nhựa, kim loại có cổ hẹp, dùng để chứa chất lỏng hoặc chất rắn (thường là đồ uống, hóa chất, thuốc).
ビールを瓶で買いました。
Tôi đã mua bia đóng chai.
薬の瓶にラベルを貼る。
Dán nhãn vào lọ thuốc.
Thường dùng cho đồ uống có cồn (bia, rượu), nước ngọt, hoặc các loại hóa chất, thuốc men. Có thể làm bằng thủy tinh, nhựa, hoặc kim loại.
瓶 (bin) dùng cho chai lọ bằng thủy tinh hoặc nhựa, thường chứa đồ uống. 缶 (kan) dùng cho lon kim loại (ví dụ: 缶ビール - lon bia).
Khi nói về đồ uống đóng chai (bia, nước ngọt), dùng '瓶' + tên đồ uống (ví dụ: ビール瓶 - chai bia). Khi nói về thuốc hoặc hóa chất, dùng '薬瓶' (lọ thuốc) hoặc '瓶' chung chung.
Từ chữ Hán 'bình' (瓶), nghĩa gốc là 'bình, lọ' trong tiếng Hán. Trong tiếng Nhật, được đọc là 'bin' (âm On) hoặc 'kame' (âm Kun).
Dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày để chỉ các loại chai lọ. Trong tiếng Việt, 'chai' thường dùng cho chai thủy tinh hoặc nhựa, trong khi 'lọ' có thể dùng cho các vật dụng nhỏ hơn (ví dụ: lọ thủy tinh).