Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

缶

kan
noun★Cơ bản💡 lon, hộp kim loạiTừ vay mượn từ English can

“この缶を捨ててください。”

Làm ơn vứt cái lon này đi.

trang trọng

lon, hộp kim loại đựng đồ uống hoặc thức ăn (thường bằng thép hoặc nhôm).

缶ビールを買いました。

Tôi đã mua lon bia.

空の缶をリサイクルしましょう。

Hãy tái chế những chiếc lon rỗng.

💡

Từ '缶' trong tiếng Nhật ban đầu được mượn từ tiếng Anh 'can' (hộp kim loại), nhưng đã trở thành từ phổ biến trong tiếng Nhật. Không nhầm lẫn với '缶' trong từ ghép như '缶詰' (đồ hộp).

Cụm từ kết hợp

缶ビールlon bia空き缶lon rỗng缶切りđồ khui lon

Từ đồng nghĩa

缶詰空き缶

💡Mẹo hay

Phân biệt '缶' và '瓶'

'缶' chỉ hộp kim loại (lon), trong khi '瓶' (びん) chỉ chai thủy tinh. Ví dụ: '缶ジュース' (nước ngọt lon) khác với '瓶ジュース' (nước ngọt chai).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '缶' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng '缶' khi nói về đồ uống hoặc thức ăn đóng trong hộp kim loại. Không dùng để chỉ hộp nhựa hoặc hộp thủy tinh.

📖Nguồn gốc từ

Từ '缶' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ tiếng Anh 'can' (hộp kim loại), du nhập vào Nhật Bản vào cuối thế kỷ 19 cùng với sự phổ biến của đồ hộp phương Tây. Ban đầu được viết bằng katakana là 'カン', nhưng sau đó được viết bằng kanji '缶' (có nghĩa gốc là 'lọ sành sứ' trong tiếng Hán cổ).

📝Ghi chú sử dụng

Từ '缶' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nói về đồ uống hoặc thức ăn đóng hộp kim loại. Không dùng để chỉ hộp nhựa hoặc hộp thủy tinh. Trong tiếng Nhật hiện đại, '缶' thường được kết hợp với các từ khác để tạo thành từ ghép (ví dụ: '缶ジュース' - nước ngọt lon, '缶コーヒー' - cà phê lon).

Phân tích từ

缶
hộp kim loại (từ mượn tiếng Anh 'can')
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.