Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 現状

現状

genjō

What does "現状" mean?

tình trạng hiện tại

現在の現状を報告してください。

Xin hãy báo cáo tình trạng hiện tại.


How to use "現状" correctly?

trang trọng

tình trạng hiện tại của sự vật hay tình huống

現状を踏まえて、新しい計画を立てましょう。

Dựa trên tình trạng hiện tại, hãy lập kế hoạch mới.

現状では、プロジェクトは順調に進んでいます。

Trong tình trạng hiện tại, dự án đang tiến triển thuận lợi.

Thường dùng trong văn viết, báo cáo, hoặc thảo luận chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Cụm từ kết hợp

現状維持duy trì tình trạng hiện tại現状分析phân tích tình trạng hiện tại現状報告báo cáo tình trạng hiện tại

Từ đồng nghĩa

現況現状況現在の状態

Từ trái nghĩa

理想状態目標状態

Cụm từ liên quan

現状打破cụm từ
phá vỡ tình trạng hiện tại (thường theo hướng tích cực)
現状追認cụm từ
thừa nhận tình trạng hiện tại

Mẹo hay

Phân biệt 現状 và 現況

Cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng 現況 thường dùng trong văn viết trang trọng hơn, trong khi 現状 phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng 現状 trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 現状 để mô tả trạng thái cá nhân (ví dụ: 'tình trạng sức khỏe của tôi') mà nên dùng các từ như '状態' (じょうたい) hay '具合' (ぐあい).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 現 (hiện) + 状 (trạng), nghĩa đen là 'trạng thái hiện tại'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ trạng thái cá nhân (ví dụ: 'tình trạng sức khỏe') mà chủ yếu dùng cho tình huống, tổ chức, dự án, xã hội. Có thể kết hợp với các động từ như '把握する' (nắm bắt), '分析する' (phân tích), '踏まえる' (dựa trên).

Phân tích từ

現
hiện tại, bây giờ
root
+
状
trạng thái, tình trạng
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.