Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

現金

げんきん
noun★Cơ bản💡 tiền mặt

“この商品は現金でしか買えません。”

Mặt hàng này chỉ mua được bằng tiền mặt thôi.

trang trọng

Tiền được sử dụng trực tiếp dưới dạng tiền giấy, tiền xu hoặc séc để thanh toán ngay lập tức, không thông qua tín dụng hoặc thanh toán chậm.

彼は現金で支払った。

Anh ấy đã thanh toán bằng tiền mặt.

現金が足りなくて困った。

Không đủ tiền mặt nên tôi gặp khó khăn.

💡

Thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán trực tiếp, tránh rủi ro nợ xấu.

Cụm từ kết hợp

現金払いthanh toán bằng tiền mặt現金化するđổi thành tiền mặt現金不足thiếu tiền mặt

Từ đồng nghĩa

現金支払いキャッシュ

Từ trái nghĩa

クレジット後払い

💡Mẹo hay

Phân biệt 現金 và キャッシュ

'現金' nhấn mạnh tính pháp lý và chính thức (ví dụ: hóa đơn, hợp đồng), trong khi 'キャッシュ' thường dùng trong ngữ cảnh đời sống (ví dụ: 'キャッシュレス' - không dùng tiền mặt).

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc thanh toán bằng tiền mặt

Luôn yêu cầu hóa đơn khi thanh toán bằng tiền mặt để tránh tranh chấp. Tại Nhật, việc không xuất hóa đơn có thể bị coi là trốn thuế.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 現 (hiện, hiện tại) + 金 (kim, tiền). Theo nghĩa đen là 'tiền hiện tại' (tiền sẵn có).

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, thương mại. Tránh nhầm lẫn với '現金化' (hiện kim hóa, đổi tài sản thành tiền mặt) trong đầu tư.

Phân tích từ

現
hiện tại, sẵn có
root
+
金
tiền, kim loại
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.