Looking up...
現在の現況を報告してください。
Vui lòng báo cáo tình hình hiện tại.
Tình hình, trạng thái hiện tại của một sự việc hoặc tình huống.
企業の現況を分析する。
Phân tích tình hình hiện tại của doanh nghiệp.
災害発生後の現況を把握する。
Nắm bắt tình hình hiện tại sau thảm họa.
Thường được sử dụng trong báo cáo, tài liệu chính thức hoặc cuộc họp.
Cả hai đều có nghĩa là 'tình hình hiện tại', nhưng 現況 thường mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong báo cáo hoặc văn bản chính thức. 現状 có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.
Hãy sử dụng 現況 khi viết báo cáo, tài liệu kinh doanh hoặc trong cuộc họp chính thức. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ ghép Hán-Nhật: 現 (hiện tại) + 況 (tình huống).
Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo kinh doanh hoặc tài liệu phân tích. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.