現金払い
What does "現金払い" mean?
thanh toán bằng tiền mặt現金払いでお願いします。
Xin thanh toán bằng tiền mặt.
How to use "現金払い" correctly?
trang trọng
Thanh toán bằng tiền mặt, không dùng thẻ hay chuyển khoản.
レジで現金払いを選んだ。
Tôi đã chọn thanh toán bằng tiền mặt tại quầy thu ngân.
Thường dùng khi khách hàng muốn trả tiền ngay tại chỗ.
Từ Điển Nhật Việt