Looking up...
“煙が立ち上る。”
Khói bốc lên.
Hơi bốc lên từ lửa, thuốc lá, hay vật đang cháy, thường có màu xám hoặc nâu.
煙が目にしみる。
Khói làm cay mắt.
タバコの煙が部屋に充満する。
Khói thuốc lá tràn ngập căn phòng.
Có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ (ví dụ: 'một chút nghi ngờ' như 'khói' trong 'khói nghi ngờ').
Dấu hiệu hoặc biểu hiện của sự việc xấu xa, tội lỗi, hay điều không rõ ràng.
彼の行動にはどこか煙のようなところがあった。
Hành động của anh ấy có chút gì đó mờ ám.
Thường dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc biểu đạt sự nghi ngờ.
煙 (kemuri) thường chỉ khói dày, đậm đặc từ lửa hay thuốc lá, trong khi 煙り (kemuri) có thể chỉ khói mỏng, sương mù, hoặc khói từ vật liệu tự nhiên (ví dụ: gỗ cháy).
Khi nói về sự không rõ ràng hoặc lừa dối, 煙 thường đi kèm với các động từ như '巻く' (quấn quanh), '消す' (xóa bỏ), hoặc '立てる' (tỏa ra).
Từ chữ Hán 煙 (yān), nghĩa gốc là 'khói', 'sương mù'. Trong tiếng Nhật, 煙 (kemuri) giữ nguyên nghĩa gốc Hán-Việt 'yên' nhưng được đọc theo âm Nhật là 'kemuri'.
1. 煙 thường chỉ khói vật lý, trong khi 煙り (kemuri) có thể chỉ khói mỏng hoặc sương mù. 2. Trong ngữ cảnh ẩn dụ, 煙 có thể ám chỉ sự che giấu, không rõ ràng (ví dụ: '煙に巻かれる' nghĩa là bị lừa dối).