Looking up...
“部屋の空気を入れ替えましょう。”
Hãy thay không khí trong phòng đi.
không khí xung quanh, môi trường xã hội không thể nhìn thấy nhưng có tác động đến tâm trạng hoặc hành vi của con người
この会議室は空気が悪い。
Phòng họp này không khí thật tệ.
空気を読むのが苦手だ。
Tôi không giỏi đọc không khí xung quanh.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, ám chỉ sự thấu hiểu vô hình về cảm xúc hay mong đợi của nhóm người xung quanh.
khí quyển, bầu không khí (nghĩa đen)
地球の空気は酸素と窒素でできている。
Không khí Trái Đất được cấu tạo từ oxy và nitơ.
Nghĩa đen thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
Từ '空気' trong tiếng Nhật thường được dùng để chỉ 'bầu không khí xã hội' hoặc 'sự thấu hiểu vô hình'. Ví dụ: '空気を読む' (kuuki o yomu) nghĩa là 'đọc được tình huống xã hội', tức là hiểu được cảm xúc hay mong đợi của người khác mà không cần lời nói. Đây là một khái niệm quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, thể hiện sự nhạy cảm và quan tâm đến người khác.
Luôn kiểm tra ngữ cảnh khi sử dụng '空気'. Nếu nói về môi trường vật lý (khí quyển), dùng nghĩa đen. Nếu nói về môi trường xã hội (cảm xúc, thái độ nhóm), dùng nghĩa bóng. Ví dụ: '空気が悪い' có thể nghĩa là 'không khí tồi tệ' (nghĩa đen) hoặc 'bầu không khí căng thẳng' (nghĩa bóng).
Từ '空気' (kuuki) trong tiếng Nhật kết hợp hai kanji: '空' (sora, bầu trời, không) và '気' (ki, hơi, tinh thần). Nghĩa gốc là 'không khí' (khí quyển), nhưng trong ngôn ngữ hàng ngày, nó được mở rộng sang nghĩa 'môi trường xã hội' hoặc 'bầu không khí tinh thần'.
Từ này rất phổ biến trong tiếng Nhật, đặc biệt trong giao tiếp xã hội. Nó có thể ám chỉ cả nghĩa đen (khí quyển) và nghĩa bóng (môi trường xã hội). Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa hai nghĩa này tùy theo ngữ cảnh.