Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

空気

kuuki
noun★Trung cấp💡 không khí

“部屋の空気を入れ替えましょう。”

Hãy thay không khí trong phòng đi.

thông thường

không khí xung quanh, môi trường xã hội không thể nhìn thấy nhưng có tác động đến tâm trạng hoặc hành vi của con người

この会議室は空気が悪い。

Phòng họp này không khí thật tệ.

空気を読むのが苦手だ。

Tôi không giỏi đọc không khí xung quanh.

💡

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, ám chỉ sự thấu hiểu vô hình về cảm xúc hay mong đợi của nhóm người xung quanh.

💻Công nghệ
trang trọng

khí quyển, bầu không khí (nghĩa đen)

地球の空気は酸素と窒素でできている。

Không khí Trái Đất được cấu tạo từ oxy và nitơ.

💡

Nghĩa đen thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

空気を読むđọc không khí (hiểu được tình huống xã hội)空気が悪いkhông khí tồi tệ (tình huống căng thẳng)空気を入れ替えるthay không khí (làm mới môi trường)

Từ đồng nghĩa

大気雰囲気

Từ trái nghĩa

硬直固定

Cụm từ liên quan

空気を読むthành ngữ
hiểu được tình huống xã hội mà không cần lời nói
空気を壊すcụm từ
phá vỡ bầu không khí thoải mái

💡Mẹo hay

Sử dụng '空気' trong giao tiếp xã hội

Từ '空気' trong tiếng Nhật thường được dùng để chỉ 'bầu không khí xã hội' hoặc 'sự thấu hiểu vô hình'. Ví dụ: '空気を読む' (kuuki o yomu) nghĩa là 'đọc được tình huống xã hội', tức là hiểu được cảm xúc hay mong đợi của người khác mà không cần lời nói. Đây là một khái niệm quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, thể hiện sự nhạy cảm và quan tâm đến người khác.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng của '空気'

Luôn kiểm tra ngữ cảnh khi sử dụng '空気'. Nếu nói về môi trường vật lý (khí quyển), dùng nghĩa đen. Nếu nói về môi trường xã hội (cảm xúc, thái độ nhóm), dùng nghĩa bóng. Ví dụ: '空気が悪い' có thể nghĩa là 'không khí tồi tệ' (nghĩa đen) hoặc 'bầu không khí căng thẳng' (nghĩa bóng).

📖Nguồn gốc từ

Từ '空気' (kuuki) trong tiếng Nhật kết hợp hai kanji: '空' (sora, bầu trời, không) và '気' (ki, hơi, tinh thần). Nghĩa gốc là 'không khí' (khí quyển), nhưng trong ngôn ngữ hàng ngày, nó được mở rộng sang nghĩa 'môi trường xã hội' hoặc 'bầu không khí tinh thần'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này rất phổ biến trong tiếng Nhật, đặc biệt trong giao tiếp xã hội. Nó có thể ám chỉ cả nghĩa đen (khí quyển) và nghĩa bóng (môi trường xã hội). Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa hai nghĩa này tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

空
bầu trời, không
root
+
気
hơi, tinh thần, khí
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.