焼き餃子
bánh gyoza nướng居酒屋で焼き餃子を注文した。
Tôi đã gọi bánh gyoza nướng ở quán nhậu.
Món bánh gyoza được nướng giòn thay vì hấp hoặc chiên.
焼き餃子は外側がカリカリで中はジューシーで美味しい。
Bánh gyoza nướng có vỏ giòn bên ngoài, nhân bên trong mọng nước và ngon.
焼き餃子を作るときは、フライパンに油を引いて焼くといい。
Khi làm bánh gyoza nướng, tốt nhất là cho dầu vào chảo rồi nướng.
Thường được phục vụ với nước chấm (xì dầu, dấm, ớt) và có thể kèm hành lá, tỏi băm. Khác với 水餃子 (gyoza hấp) hay 揚げ餃子 (gyoza chiên).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với các loại gyoza khác
焼き餃子 (nướng) có vỏ giòn, khác với 水餃子 (hấp, vỏ mềm) và 揚げ餃子 (chiên ngập dầu, vỏ giòn nhưng dày hơn). Khi nấu, nên nướng lửa vừa để nhân chín đều mà vỏ không cháy.
Quy tắc vàng
Cách gọi đúng trong tiếng Nhật
Khi gọi món, nên nói '焼き餃子' thay vì chỉ '餃子' nếu muốn ám chỉ loại nướng. Ở Nhật, '餃子' thường ngầm hiểu là loại hấp (水餃子) trừ khi được chỉ định rõ.
Nguồn gốc từ
焼き (yaki, 'nướng') + 餃子 (gyōza, 'bánh gyoza'). 餃子 bắt nguồn từ tiếng Trung '餃子' (jiǎozi), nhưng cách nấu nướng '焼き' là phương pháp phổ biến ở Nhật Bản. Từ này xuất hiện trong ẩm thực Nhật Bản từ thế kỷ 20.
Ghi chú sử dụng
Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về ẩm thực Nhật Bản. Có thể viết tắt là '焼きギョ' trong văn nói không trang trọng.