餃子

gyouza
bánh gyoza

今日の晩ご飯は餃子にしよう。

Bữa tối nay mình ăn bánh gyoza nhé.


thông thường

Món ăn gồm bánh bột mỏng nhân thịt, hành, cải bắp, nêm gia vị, thường được chiên hoặc hấp

餃子は中国発祥の料理ですが、日本では焼き餃子が人気です。

Món gyoza vốn xuất xứ từ Trung Quốc nhưng ở Nhật Bản, gyoza chiên rất được ưa chuộng.

母は餃子の皮を手作りします。

Mẹ tôi làm vỏ bánh gyoza bằng tay.

Tại Nhật Bản, 餃子 thường được chiên giòn (焼き餃子) và ăn kèm với nước chấm (dầu mè, giấm, tương). Ngoài ra còn có các biến thể như 水餃子 (hấp) hoặc 鍋餃子 (nấu canh).

Cụm từ kết hợp

餃子を包むgói bánh gyoza餃子を焼くrán bánh gyoza餃子を食べるăn bánh gyoza餃子の皮vỏ bánh gyoza餃子のタレnước chấm gyoza

Mẹo hay

Phân biệt 餃子 và 焼き餃子

餃子 là từ chung chỉ tất cả các loại bánh gyoza (hấp, chiên, nấu canh). Khi nói 焼き餃子, tức là chỉ loại gyoza chiên giòn, phổ biến nhất ở Nhật Bản.

Quy tắc vàng

Cách phát âm chuẩn

Từ 餃子 trong tiếng Nhật phát âm là "gyouza" (ngoại trừ vùng Kansai thường đọc là "gyōza"). Không phát âm là "jiaozi" (phiên âm tiếng Trung).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật 餃子 (gyouza), bắt nguồn từ tiếng Trung 餃子 (jiǎozi), nghĩa đen là "bánh bao nhỏ". "餃" (giảo) nghĩa là "bánh bao", "子" (tử) nghĩa là "nhỏ".

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, từ "gyoza" hoặc "bánh gyoza" phổ biến hơn trong bối cảnh ẩm thực hiện đại. Tại Nhật Bản, 餃子 là từ chuẩn dùng trong mọi ngữ cảnh.

Phân tích từ

bánh bao nhỏ
root
+
nhỏ/nhân
suffix
Từ Điển Nhật Việt