Looking up...
va chạm mạnh mẽ giữa hai vật thể hoặc nhóm người, thường gây thiệt hại nghiêm trọng.
衝突事故で車が激突した。
Xe bị va chạm dữ dội trong vụ tai nạn giao thông.
二つの軍事基地が激突する可能性がある。
Có khả năng hai căn cứ quân sự sẽ va chạm mạnh mẽ.
Thường dùng trong ngữ cảnh tai nạn, xung đột vật lý hoặc chiến tranh. Có thể mở rộng nghĩa bóng trong văn học hoặc báo chí.
đâm mạnh vào nhau (về phương tiện giao thông, chiến đấu, thể thao).
飛行機が滑走路で激突した。
Máy bay đâm mạnh vào nhau trên đường băng.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong kỹ thuật hoặc báo cáo sự cố.
Cả hai đều chỉ va chạm, nhưng 激突する nhấn mạnh vào cường độ mạnh mẽ, dữ dội hơn. 衝突する có thể dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn (ví dụ: va chạm nhẹ trong thể thao).
Chỉ dùng khi sự va chạm gây hậu quả nghiêm trọng hoặc có tính quyết liệt (tai nạn, chiến tranh, thể thao đối kháng). Không dùng cho va chạm thông thường.
Ghép từ hai kanji: 激 (kích, dữ dội, mạnh mẽ) + 突 (đột, đâm, xô). 激突 ban đầu chỉ sự xung đột quân sự hoặc va chạm vật lý mạnh mẽ, sau mở rộng sang các lĩnh vực khác.
Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (tai nạn, chiến tranh, xung đột). Không dùng cho va chạm nhẹ hoặc tình huống không trọng đại.