Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

激突する

げきとつする (gekitosuru)
verb★Trung cấp💡 va chạm dữ dội
trang trọng

va chạm mạnh mẽ giữa hai vật thể hoặc nhóm người, thường gây thiệt hại nghiêm trọng.

衝突事故で車が激突した。

Xe bị va chạm dữ dội trong vụ tai nạn giao thông.

二つの軍事基地が激突する可能性がある。

Có khả năng hai căn cứ quân sự sẽ va chạm mạnh mẽ.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tai nạn, xung đột vật lý hoặc chiến tranh. Có thể mở rộng nghĩa bóng trong văn học hoặc báo chí.

trang trọng

đâm mạnh vào nhau (về phương tiện giao thông, chiến đấu, thể thao).

飛行機が滑走路で激突した。

Máy bay đâm mạnh vào nhau trên đường băng.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong kỹ thuật hoặc báo cáo sự cố.

Cụm từ kết hợp

激突事故tai nạn va chạm dữ dội激突するva chạm mạnh激突を避けるtránh va chạm

Từ đồng nghĩa

衝突するぶつかる激しくぶつかる

Từ trái nghĩa

すれ違う離れる回避する

Cụm từ liên quan

激突寸前cụm từ
sắp va chạm, trong tình trạng nguy hiểm
激突事故collocation
tai nạn va chạm dữ dội

💡Mẹo hay

Phân biệt 激突する và 衝突する

Cả hai đều chỉ va chạm, nhưng 激突する nhấn mạnh vào cường độ mạnh mẽ, dữ dội hơn. 衝突する có thể dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn (ví dụ: va chạm nhẹ trong thể thao).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 激突する?

Chỉ dùng khi sự va chạm gây hậu quả nghiêm trọng hoặc có tính quyết liệt (tai nạn, chiến tranh, thể thao đối kháng). Không dùng cho va chạm thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 激 (kích, dữ dội, mạnh mẽ) + 突 (đột, đâm, xô). 激突 ban đầu chỉ sự xung đột quân sự hoặc va chạm vật lý mạnh mẽ, sau mở rộng sang các lĩnh vực khác.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (tai nạn, chiến tranh, xung đột). Không dùng cho va chạm nhẹ hoặc tình huống không trọng đại.

Phân tích từ

激
dữ dội, mạnh mẽ
root
+
突
đâm, xô mạnh
root
+
する
hành động (làm gì đó)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.