Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

漢字

kanji
noun★Cơ bản💡 chữ Hán

“この漢字はどう読みますか?”

Chữ Hán này đọc như thế nào?

trang trọng

Hệ thống chữ viết bắt nguồn từ Trung Quốc, được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật và tiếng Việt.

漢字は日本語の重要な要素です。

Chữ Hán là yếu tố quan trọng trong tiếng Nhật.

この漢字の意味は何ですか?

Chữ Hán này có nghĩa là gì?

💡

Trong tiếng Nhật, 漢字 thường được kết hợp với hiragana (chữ mềm) và katakana (chữ cứng) để tạo thành các từ ngữ phức tạp.

trang trọng

Từ Hán Việt, tức những từ tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Hán.

漢字文化圏

Văn hóa chữ Hán (chỉ các quốc gia sử dụng chữ Hán như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam)

💡

Trong tiếng Việt, 'chữ Hán' thường được dùng để chỉ hệ thống chữ viết cổ của Trung Quốc, trong khi 'chữ Nho' dùng để chỉ chữ Hán khi được sử dụng trong ngữ cảnh tiếng Việt cổ.

Cụm từ kết hợp

漢字を勉強するhọc chữ Hán漢字を書くviết chữ Hán漢字が読めるcó thể đọc chữ Hán漢字の成り立ちnguồn gốc hình thành chữ Hán

Từ đồng nghĩa

漢字漢文

Từ trái nghĩa

ひらがなカタカナ

Cụm từ liên quan

漢字文化圏cụm từ
Vùng văn hóa chữ Hán (chỉ các quốc gia sử dụng chữ Hán như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam)
漢字検定cụm từ
kỳ thi năng lực Hán tự (nhằm đánh giá khả năng đọc, viết chữ Hán)

💡Mẹo hay

Cách học 漢字 hiệu quả

1. Học theo bộ thủ (các thành phần cấu tạo chữ) để ghi nhớ nhanh hơn. 2. Kết hợp học viết tay để ghi nhớ nét chữ. 3. Sử dụng flashcard (thẻ ghi nhớ) để luyện tập thường xuyên. 4. Đọc sách báo tiếng Nhật có chứa 漢字 để nâng cao vốn từ.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc quan trọng khi học 漢字

1. Mỗi chữ Hán có thể có nhiều cách đọc khác nhau (音読み - on'yomi và 訓読み - kun'yomi). 2. Cần học cả nghĩa, cách đọc và cách viết của mỗi chữ. 3. Không nên học chữ Hán một cách rời rạc mà nên học theo ngữ cảnh (ví dụ: học theo chủ đề như gia đình, thời tiết, động vật). 4. Sử dụng từ điển tra cứu khi gặp chữ Hán mới.

📖Nguồn gốc từ

Từ '漢字' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ tiếng Hán cổ, gồm hai thành phần: '漢' (Hán, chỉ triều đại Hán của Trung Quốc) và '字' (tự, nghĩa là 'chữ'). Thuật ngữ này phản ánh nguồn gốc từ hệ thống chữ viết của Trung Quốc, sau đó được các quốc gia lân cận như Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam tiếp nhận và phát triển thành các hệ thống chữ viết riêng biệt.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 漢字 là một trong ba hệ thống chữ viết chính (cùng với hiragana và katakana). Mỗi chữ Hán có thể có nhiều cách đọc khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh (音読み - on'yomi và 訓読み - kun'yomi). 2. Trong tiếng Việt, 'chữ Hán' thường được dùng để chỉ hệ thống chữ viết cổ của Trung Quốc, trong khi 'chữ Nho' dùng để chỉ chữ Hán khi được sử dụng trong ngữ cảnh tiếng Việt cổ (như trong thơ ca, văn học truyền thống). 3. Cần phân biệt giữa 'chữ Hán' (hệ thống chữ viết) và 'từ Hán Việt' (những từ tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Hán).

Phân tích từ

漢
Hán (triều đại Hán của Trung Quốc)
root
+
字
chữ, ký tự
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.