Looking up...
“「コンピュータ」はカタカナで書かれています。”
Từ "コンピュータ" được viết bằng chữ katakana.
Một trong ba hệ thống chữ viết chính của tiếng Nhật, dùng để phiên âm từ nước ngoài, viết tên riêng nước ngoài, và nhấn mạnh các thuật ngữ khoa học - kỹ thuật.
「テレビ」はカタカナで書かれています。
Từ "テレビ" được viết bằng chữ katakana.
「コーヒー」を飲みます。
Tôi uống cà phê.
Khác với hiragana (dùng cho ngữ pháp) và kanji (chữ Hán), katakana thường dùng cho từ mượn.
Chữ katakana thường có nét thẳng, góc cạnh và ngắn gọn hơn so với kanji. Ví dụ: ア (a), カ (ka), サ (sa), タ (ta), ナ (na).
Dùng katakana khi viết từ mượn tiếng nước ngoài (ví dụ: コーヒー, レストラン), tên riêng nước ngoài (ví dụ: ジョン, ロンドン), hoặc thuật ngữ khoa học - kỹ thuật (ví dụ: コンピュータ, アイデア).
Từ tiếng Anh "katakana" (片仮名), ghép từ "kata" (片, nghĩa là 'một phần') và "kana" (仮名, nghĩa là 'chữ biểu âm').
Katakana thường được dùng cho: (1) từ mượn (ví dụ: コーヒー, テレビ), (2) tên riêng nước ngoài (ví dụ: ジョン, パリ), (3) thuật ngữ khoa học - kỹ thuật (ví dụ: アイコン, アルゴリズム), (4) nhấn mạnh (ví dụ: メール vs thư thường).