Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

カタカナ

katakana
noun★Cơ bản💡 chữ katakanaTừ vay mượn từ English katakana

“「コンピュータ」はカタカナで書かれています。”

Từ "コンピュータ" được viết bằng chữ katakana.

trang trọng

Một trong ba hệ thống chữ viết chính của tiếng Nhật, dùng để phiên âm từ nước ngoài, viết tên riêng nước ngoài, và nhấn mạnh các thuật ngữ khoa học - kỹ thuật.

「テレビ」はカタカナで書かれています。

Từ "テレビ" được viết bằng chữ katakana.

「コーヒー」を飲みます。

Tôi uống cà phê.

💡

Khác với hiragana (dùng cho ngữ pháp) và kanji (chữ Hán), katakana thường dùng cho từ mượn.

Cụm từ kết hợp

カタカナ語từ mượn katakanaカタカナで書くviết bằng chữ katakana

Từ đồng nghĩa

片仮名

Từ trái nghĩa

ひらがな漢字

💡Mẹo hay

Nhận diện chữ katakana

Chữ katakana thường có nét thẳng, góc cạnh và ngắn gọn hơn so với kanji. Ví dụ: ア (a), カ (ka), サ (sa), タ (ta), ナ (na).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng katakana?

Dùng katakana khi viết từ mượn tiếng nước ngoài (ví dụ: コーヒー, レストラン), tên riêng nước ngoài (ví dụ: ジョン, ロンドン), hoặc thuật ngữ khoa học - kỹ thuật (ví dụ: コンピュータ, アイデア).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh "katakana" (片仮名), ghép từ "kata" (片, nghĩa là 'một phần') và "kana" (仮名, nghĩa là 'chữ biểu âm').

📝Ghi chú sử dụng

Katakana thường được dùng cho: (1) từ mượn (ví dụ: コーヒー, テレビ), (2) tên riêng nước ngoài (ví dụ: ジョン, パリ), (3) thuật ngữ khoa học - kỹ thuật (ví dụ: アイコン, アルゴリズム), (4) nhấn mạnh (ví dụ: メール vs thư thường).

Phân tích từ

カタ
một phần (片)
root
+
カナ
chữ biểu âm (仮名)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.