Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ひらがな

hiragana
noun★Cơ bản💡 chữ hiragana

“日本語を勉強する時、まずひらがなを覚えます。”

Khi học tiếng Nhật, trước tiên tôi nhớ đến chữ hiragana.

trang trọng

Hệ thống chữ viết tiếng Nhật gồm 46 ký tự cơ bản, được sử dụng để biểu thị các âm tiết thuần Nhật, thay thế cho kanji trong các ngữ cảnh không cần thiết hoặc đơn giản hóa cách viết.

ひらがなは日本語の基礎です。

Chữ hiragana là nền tảng của tiếng Nhật.

この単語はひらがなで書いてください。

Hãy viết từ này bằng chữ hiragana.

💡

Được sử dụng phổ biến trong sách giáo khoa, truyện tranh dành cho trẻ em, và các văn bản đơn giản. Không thể thay thế hoàn toàn kanji trong văn bản chính thức.

Cụm từ kết hợp

ひらがなを覚えるnhớ/học chữ hiraganaひらがなで書くviết bằng chữ hiraganaひらがなとカタカナchữ hiragana và katakana

Cụm từ liên quan

カタカナword
chữ katakana, sử dụng để viết từ mượn nước ngoài hoặc nhấn mạnh
漢字word
chữ kanji, mượn từ tiếng Hán

💡Mẹo hay

Cách nhớ hiragana hiệu quả

Sử dụng phương pháp 'nhớ theo hình ảnh' hoặc 'nhớ theo từ vựng'. Ví dụ: chữ 'か' (ka) giống như hình ảnh một người đang ngồi trên ghế, chữ 'め' (me) giống như đôi mắt. Ngoài ra, luyện viết thường xuyên và sử dụng ứng dụng học tiếng Nhật như 'Tofugu' hoặc 'Duolingo' để ghi nhớ lâu hơn.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc viết hiragana

Hiragana luôn được viết theo chiều dọc từ trên xuống dưới, từ phải sang trái trong các văn bản truyền thống. Ngày nay, hầu hết được viết theo chiều ngang từ trái sang phải theo phong cách phương Tây.

Hiragana trong từ vựng

Hầu hết các từ thuần Nhật (和語) đều được viết bằng hiragana. Kanji được sử dụng để thay thế hiragana nhằm đơn giản hóa cách viết hoặc thể hiện nghĩa sắc thái.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa ひら (平, nghĩa là 'bằng phẳng', 'đơn giản') và かな (仮名, nghĩa là 'ký tự giả định' hay 'ký tự tạm thời'). Ban đầu, hiragana được gọi là 'onnade' (女手, 'chữ viết của phụ nữ') vì phụ nữ thời Heian sử dụng nó nhiều hơn nam giới.

📝Ghi chú sử dụng

Hiragana là hệ thống chữ viết đầu tiên được người Nhật phát triển, xuất hiện vào thế kỷ thứ 9. Nó được tạo ra từ các nét đơn giản hóa của kanji (chữ Hán). Ngày nay, hiragana là một trong ba hệ thống chữ viết chính của tiếng Nhật, bên cạnh kanji và katakana.

Phân tích từ

ひら
bằng phẳng, đơn giản
root
+
な
ký tự, chữ viết
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.