Looking up...
“汗が滴る”
Mồ hôi nhỏ giọt
Chảy nhỏ giọt từ trên xuống dưới do trọng lực; thường dùng cho chất lỏng (nước, mồ hôi, máu, sáp, v.v.).
雨が窓から滴る
Mưa nhỏ giọt từ cửa sổ
ろうそくのろうが床に滴る
Sáp nến nhỏ giọt xuống sàn
Thường kết hợp với các từ chỉ chất lỏng (水, 汗, 血, 蜜, v.v.) hoặc trạng thái chảy nhẹ (垂れる, 流れる).
Ám chỉ sự rỉ ra, thấm ra từ từ (thường mang tính biểu tượng: nỗi đau, cảm xúc, hay sự xúc động).
悲しみが滴る声
Giọng nói tràn ngập nỗi buồn
希望が滴る未来
Tương lai tràn đầy hy vọng
Sử dụng trong văn chương, thơ ca để miêu tả cảm xúc sâu lắng. Khác với nghĩa đen, không nhất thiết phải là chất lỏng.
Cả hai đều miêu tả sự chảy xuống, nhưng 垂れる nhấn mạnh vào trạng thái 'treo' hay 'rủ xuống' (ví dụ: '枝が垂れる' - cành cây rủ xuống), trong khi 滴る nhấn mạnh vào dòng chảy nhỏ giọt theo trọng lực (ví dụ: '水が滴る' - nước nhỏ giọt).
Sử dụng 滴る khi muốn nhấn mạnh vào sự chảy nhỏ giọt theo chiều dọc (do trọng lực). Nếu muốn miêu tả sự chảy liên tục hoặc rộng hơn, dùng 流れる (ながれる - chảy). Nếu miêu tả sự rủ xuống, dùng 垂れる (たれる).
滴る (したたる) bắt nguồn từ động từ cổ 'したたぐ' (滴る), có liên quan đến từ '滴' (しずく - giọt nước) trong tiếng Nhật cổ. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Heian (thế kỷ 8-12) và có nguồn gốc từ Hán ngữ, nhưng cách sử dụng trong tiếng Nhật hiện đại đã phát triển theo hướng miêu tả dòng chảy nhẹ nhàng hơn là giọt nước cụ thể.
1. Trong giao tiếp hàng ngày, 滴る thường được dùng để miêu tả sự chảy nhỏ giọt theo chiều dọc (trọng lực). Ví dụ: '水滴が滴る' (nước nhỏ giọt). 2. Khi dùng cho cảm xúc (nỗi buồn, hy vọng), thường xuất hiện trong văn chương hoặc lời nói mang tính biểu tượng. 3. Không nhầm lẫn với '滴' (しずく - giọt nước) là danh từ chỉ giọt nước cụ thể. 4. Trong ẩm thực Nhật Bản, từ này có thể dùng để miêu tả cách chế biến: 'だしが滴る' (nước dùng chảy nhỏ giọt).