Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

乾く

kawak-u
verb (intransitive)★Trung cấp💡 khô, khô ráo

“洗濯物が乾いた。”

Quần áo đã khô.

thông thường

Trở nên khô, mất nước hoặc độ ẩm.

地面が乾くまで待ちましょう。

Hãy chờ đến khi mặt đất khô hẳn.

この部屋は乾いていて、湿気がない。

Căn phòng này khô ráo, không có độ ẩm.

💡

Thường dùng cho đồ vật, bề mặt hoặc môi trường tự nhiên.

thông thường

Cảm thấy khát, thiếu nước (ít dùng hơn).

のどが乾いた。

Tôi khát nước.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên. Có thể dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hằng ngày.

Cụm từ kết hợp

乾くまでcho đến khi khô乾いた空気không khí khôのどが乾くkhát nước

Từ đồng nghĩa

乾燥する渇く

Từ trái nghĩa

濡れる湿る

💡Mẹo hay

Phân biệt 乾く (kawaku) và 渇く (kawaku)

Cả hai đều phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau: - 乾く (乾): trạng thái vật lý (khô ráo). - 渇く (渇): cảm giác khát (thiếu nước). Ví dụ: - 服が乾いた。 (Quần áo đã khô.) → trạng thái. - 喉が渇いた。 (Họng khát nước.) → cảm giác.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc chia thể động từ

1. Thể từ điển: 乾く (kawaku) 2. Thể quá khứ: 乾いた (kawaita) 3. Thể phủ định: 乾かない (kawanai) 4. Thể mệnh lệnh: 乾け (kawake) 5. Thể điều kiện: 乾けば (kawakeba)

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 乾 (kiền) nghĩa là 'khô', kết hợp với động từ tự thân (自動詞) -ku. Có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến trạng thái mất nước hoặc độ ẩm.

📝Ghi chú sử dụng

1. '乾く' thường chỉ trạng thái vật lý (khô ráo), trong khi '渇く' nhấn mạnh cảm giác khát (thiếu nước). 2. Trong ngữ cảnh ẩm thực, '乾く' có thể ám chỉ thực phẩm bị mất nước (ví dụ: '乾いた果物' - trái cây khô). 3. Không nhầm lẫn với '乾かす' (kawakasu, ngoại động từ) nghĩa là 'làm khô' (chủ động tác động).

Phân tích từ

乾
khô
kanji
+
く
hậu tố động từ (thể từ điển)
hậu tố
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.