Looking up...
“洗濯物が乾いた。”
Quần áo đã khô.
Trở nên khô, mất nước hoặc độ ẩm.
地面が乾くまで待ちましょう。
Hãy chờ đến khi mặt đất khô hẳn.
この部屋は乾いていて、湿気がない。
Căn phòng này khô ráo, không có độ ẩm.
Thường dùng cho đồ vật, bề mặt hoặc môi trường tự nhiên.
Cảm thấy khát, thiếu nước (ít dùng hơn).
のどが乾いた。
Tôi khát nước.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên. Có thể dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hằng ngày.
Cả hai đều phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau: - 乾く (乾): trạng thái vật lý (khô ráo). - 渇く (渇): cảm giác khát (thiếu nước). Ví dụ: - 服が乾いた。 (Quần áo đã khô.) → trạng thái. - 喉が渇いた。 (Họng khát nước.) → cảm giác.
1. Thể từ điển: 乾く (kawaku) 2. Thể quá khứ: 乾いた (kawaita) 3. Thể phủ định: 乾かない (kawanai) 4. Thể mệnh lệnh: 乾け (kawake) 5. Thể điều kiện: 乾けば (kawakeba)
Từ kanji 乾 (kiền) nghĩa là 'khô', kết hợp với động từ tự thân (自動詞) -ku. Có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến trạng thái mất nước hoặc độ ẩm.
1. '乾く' thường chỉ trạng thái vật lý (khô ráo), trong khi '渇く' nhấn mạnh cảm giác khát (thiếu nước). 2. Trong ngữ cảnh ẩm thực, '乾く' có thể ám chỉ thực phẩm bị mất nước (ví dụ: '乾いた果物' - trái cây khô). 3. Không nhầm lẫn với '乾かす' (kawakasu, ngoại động từ) nghĩa là 'làm khô' (chủ động tác động).