Looking up...
“空気が湿っている。”
Không khí bị ẩm ướt.
trở nên ẩm ướt do hơi nước hoặc chất lỏng thấm vào
洗濯物が湿っている。
Quần áo giặt bị ẩm ướt.
靴下が汗で湿った。
Tất bị ướt do mồ hôi.
Thường dùng để chỉ vật thể hấp thụ độ ẩm từ môi trường xung quanh, không mang sắc thái tiêu cực trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.
có độ ẩm cao (khí hậu, không khí)
今日の天気は湿っている。
Thời tiết hôm nay ẩm ướt.
Mô tả trạng thái của môi trường (không khí, thời tiết) chứ không phải vật thể cụ thể.
• 湿る: Trạng thái hấp thụ độ ẩm từ môi trường (ví dụ: quần áo phơi bị ẩm do trời mưa). • 濡れる: Bề mặt tiếp xúc trực tiếp với nước (ví dụ: tay bị ướt do rửa mặt). • 乾く: Trái nghĩa, chỉ trạng thái khô ráo (ví dụ: quần áo khô sau khi phơi).
Dùng khi vật thể hấp thụ độ ẩm từ không khí hoặc môi trường xung quanh, không phải do tiếp xúc trực tiếp với nước. Ví dụ: giấy bị ẩm do trời mưa, tường bị ẩm do nồm.
Từ kanji 湿 (thấp) ghép với động từ る (ru - thể hiện trạng thái). 湿 có nguồn gốc từ Hán Việt là 'thấp', nghĩa gốc là 'ẩm ướt' hoặc 'hơi nước'.
1. 不要 nhầm lẫn với 濡れる (nureru - bị ướt do tiếp xúc trực tiếp với nước) và 乾く (kawaku - khô ráo). 2. 湿る thiên về trạng thái hấp thụ độ ẩm từ môi trường, trong khi 濡れる chỉ trạng thái bề mặt bị ướt. 3. Thường dùng trong ngữ cảnh khách quan, ít mang sắc thái tình cảm trừ trường hợp ẩn dụ (ví dụ: tâm trạng 'ẩm ướt' - buồn bã).