Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

濡れる

nureru
verb (intransitive)★Trung cấp💡 bị ướt

“雨に濡れる”

Bị ướt vì mưa

trang trọng

trở nên ướt do tiếp xúc với chất lỏng (nước, mưa, sương, v.v.)

傘を持っていなかったので、服が濡れてしまった。

Vì không mang ô nên quần áo bị ướt hết.

海で泳いだ後、髪が濡れている。

Sau khi bơi dưới biển, tóc vẫn còn ướt.

💡

Thường dùng để miêu tả trạng thái vật lý bị ướt, không mang sắc thái cảm xúc trừ khi kết hợp với từ ngữ bổ sung (e.g., 濡れるほど泣く = khóc đến ướt đẫm).

văn chương

ướt đẫm (thường do nước mắt, mồ hôi)

涙に濡れたハンカチ

Chiếc khăn bị ướt đẫm nước mắt

💡

Thường dùng trong văn học hoặc các tình huống cảm xúc mạnh.

Cụm từ kết hợp

雨に濡れるbị ướt vì mưa涙に濡れるướt đẫm nước mắt汗に濡れるướt đẫm mồ hôi服が濡れるquần áo bị ướt

Từ đồng nghĩa

浸す (ひたす)湿る (しめる)

Từ trái nghĩa

乾く (かわく)

Cụm từ liên quan

濡れ衣 (ぬれぎぬ)cụm từ
lời buộc tội oan, tiếng oan
濡れ手で粟 (ぬれてであわ)tục ngữ
lợi nhuận dễ dàng kiếm được

💡Mẹo hay

Phân biệt 濡れる và 濡らす

濡れる là động từ tự thân (tự bị ướt), trong khi 濡らす là tha động từ (làm cho cái gì đó bị ướt). Ví dụ: 服が濡れた (quần áo tự bị ướt) vs. 服を濡らした (tôi đã làm ướt quần áo).

⚡Quy tắc vàng

Không dùng 濡れる cho hành động chủ động

Luôn dùng 濡らす khi diễn tả hành động chủ động làm ướt thứ gì đó. Ví dụ: 'Tôi làm ướt sách' → 本を濡らした (không dùng 本が濡れた).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 濡 (NÔ) nghĩa là 'ướt', kết hợp với động từ tự thân れる (hiện tượng tự nhiên). Nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến các từ đồng nguyên trong tiếng Hán cổ như '濡' (nhu) mang nghĩa tương tự.

📝Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho trạng thái bị ướt tự nhiên (không chủ động). 2. Không dùng cho hành động chủ động làm ướt (ví dụ: 'làm ướt quần áo' → 濡らす). 3. Trong ngữ cảnh cảm xúc, thường kết hợp với từ chỉ chất lỏng (nước mắt, mồ hôi) để tăng tính biểu cảm.

Phân tích từ

濡
ướt
root
+
れる
hậu tố động từ tự thân
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.