Looking up...
“雨に濡れる”
Bị ướt vì mưa
trở nên ướt do tiếp xúc với chất lỏng (nước, mưa, sương, v.v.)
傘を持っていなかったので、服が濡れてしまった。
Vì không mang ô nên quần áo bị ướt hết.
海で泳いだ後、髪が濡れている。
Sau khi bơi dưới biển, tóc vẫn còn ướt.
Thường dùng để miêu tả trạng thái vật lý bị ướt, không mang sắc thái cảm xúc trừ khi kết hợp với từ ngữ bổ sung (e.g., 濡れるほど泣く = khóc đến ướt đẫm).
ướt đẫm (thường do nước mắt, mồ hôi)
涙に濡れたハンカチ
Chiếc khăn bị ướt đẫm nước mắt
Thường dùng trong văn học hoặc các tình huống cảm xúc mạnh.
濡れる là động từ tự thân (tự bị ướt), trong khi 濡らす là tha động từ (làm cho cái gì đó bị ướt). Ví dụ: 服が濡れた (quần áo tự bị ướt) vs. 服を濡らした (tôi đã làm ướt quần áo).
Luôn dùng 濡らす khi diễn tả hành động chủ động làm ướt thứ gì đó. Ví dụ: 'Tôi làm ướt sách' → 本を濡らした (không dùng 本が濡れた).
Từ kanji 濡 (NÔ) nghĩa là 'ướt', kết hợp với động từ tự thân れる (hiện tượng tự nhiên). Nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến các từ đồng nguyên trong tiếng Hán cổ như '濡' (nhu) mang nghĩa tương tự.
1. Dùng cho trạng thái bị ướt tự nhiên (không chủ động). 2. Không dùng cho hành động chủ động làm ướt (ví dụ: 'làm ướt quần áo' → 濡らす). 3. Trong ngữ cảnh cảm xúc, thường kết hợp với từ chỉ chất lỏng (nước mắt, mồ hôi) để tăng tính biểu cảm.