Looking up...
“注意してください。”
Xin hãy chú ý.
sự chú ý, sự lưu tâm; hành động quan sát hoặc tập trung vào điều gì đó
この道は注意してください。
Hãy chú ý con đường này.
注意を払う
dành sự chú ý, quan tâm
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cảnh báo.
lời cảnh báo, lời nhắc nhở
医者から注意を受けた。
Tôi đã nhận được lời cảnh báo từ bác sĩ.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc luật pháp.
注意 thiên về hành động chủ động quan sát hoặc cảnh báo, trong khi 注目 (ちゅうもく) thiên về sự quan tâm thụ động hoặc sự chú ý từ người khác. Ví dụ: '注意を払う' (dành sự chú ý) vs '注目を浴びる' (nhận được sự quan tâm).
注意 thường xuất hiện trong các biển báo, hướng dẫn an toàn, hoặc lời nhắc nhở nghiêm túc. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay không trang trọng.
注意 (ちゅうい) là từ Hán-Nhật, gồm hai chữ Hán: 注 (chú) nghĩa là 'chú trọng, tập trung' và 意 (ý) nghĩa là 'ý thức, tâm trí'. Từ này xuất phát từ tiếng Hán cổ, được du nhập vào tiếng Nhật và tiếng Việt thông qua con đường Hán ngữ.
注意 thường đi kèm với các động từ như 'する' (chūi suru - chú ý), 'を引く' (chūi o hiku - thu hút sự chú ý), hoặc 'を払う' (chūi o harau - dành sự chú ý). Trong văn viết trang trọng, từ này thể hiện sự nhắc nhở hoặc cảnh báo nghiêm túc.