Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

注意

ちゅうい (chūi)
noun / suru-verb★Trung cấp💡 sự chú ý / cảnh báo

“注意してください。”

Xin hãy chú ý.

trang trọng

sự chú ý, sự lưu tâm; hành động quan sát hoặc tập trung vào điều gì đó

この道は注意してください。

Hãy chú ý con đường này.

注意を払う

dành sự chú ý, quan tâm

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cảnh báo.

trang trọng

lời cảnh báo, lời nhắc nhở

医者から注意を受けた。

Tôi đã nhận được lời cảnh báo từ bác sĩ.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc luật pháp.

Cụm từ kết hợp

注意を引くthu hút sự chú ý注意を向けるhướng sự chú ý vào注意を払うdành sự chú ý注意事項điểm cần chú ý

Từ đồng nghĩa

警戒用心注目

Từ trái nghĩa

無視放置

Cụm từ liên quan

注意報cụm từ
cảnh báo (thời tiết, thiên tai)
注意深いadjective
cẩn thận, tỉ mỉ

💡Mẹo hay

Phân biệt 注意 và 注目

注意 thiên về hành động chủ động quan sát hoặc cảnh báo, trong khi 注目 (ちゅうもく) thiên về sự quan tâm thụ động hoặc sự chú ý từ người khác. Ví dụ: '注意を払う' (dành sự chú ý) vs '注目を浴びる' (nhận được sự quan tâm).

⚡Quy tắc vàng

Dùng 注意 trong ngữ cảnh cảnh báo

注意 thường xuất hiện trong các biển báo, hướng dẫn an toàn, hoặc lời nhắc nhở nghiêm túc. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay không trang trọng.

📖Nguồn gốc từ

注意 (ちゅうい) là từ Hán-Nhật, gồm hai chữ Hán: 注 (chú) nghĩa là 'chú trọng, tập trung' và 意 (ý) nghĩa là 'ý thức, tâm trí'. Từ này xuất phát từ tiếng Hán cổ, được du nhập vào tiếng Nhật và tiếng Việt thông qua con đường Hán ngữ.

📝Ghi chú sử dụng

注意 thường đi kèm với các động từ như 'する' (chūi suru - chú ý), 'を引く' (chūi o hiku - thu hút sự chú ý), hoặc 'を払う' (chūi o harau - dành sự chú ý). Trong văn viết trang trọng, từ này thể hiện sự nhắc nhở hoặc cảnh báo nghiêm túc.

Phân tích từ

注
chú trọng, tập trung
root
+
意
ý thức, tâm trí
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.