注意深い

chūi bukai
adjectiveTrung cấp💡 cẩn thậnHán Việt (Âm Hán-Việt)chú ý

彼は注意深く仕事をする

Anh ấy làm việc rất cẩn thận

trang trọng

Có tính cẩn thận, chú ý, không vội vàng

彼女は注意深く資料を読んだ

Cô ấy đọc tài liệu một cách cẩn thận

注意深い観察が必要だ

Cần quan sát cẩn thận

💡

Thường dùng để mô tả hành vi làm việc hoặc quan sát một cách cẩn thận

Cụm từ kết hợp

注意深く調べるkiểm tra cẩn thận注意深い人người cẩn thận

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '注意' (chú ý) + '深い' (sâu) tạo thành từ ghép 'chú ý sâu'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành vi làm việc hoặc quan sát một cách cẩn thận, không vội vàng

Phân tích từ

注意
chú ý
root
+
深い
sâu
root
Từ Điển Nhật Việt