Looking up...
“台風が近づいているので、注意報が出ています。”
Vì bão đang đến gần nên đã phát cảnh báo.
thông báo cảnh báo về nguy cơ xảy ra thiên tai hoặc sự cố sắp xảy ra.
地震注意報が発表された。
Đã phát cảnh báo động đất.
大雨注意報が解除されました。
Cảnh báo mưa lớn đã được gỡ bỏ.
Thường được sử dụng trong các bản tin thời tiết hoặc thông báo chính thức từ cơ quan chức năng.
注意報 là cảnh báo nhẹ, thường khuyến cáo người dân chú ý đề phòng. 警報 là cảnh báo nghiêm trọng hơn, yêu cầu hành động khẩn cấp. Ví dụ: mưa lớn có thể phát '注意報', nhưng bão mạnh sẽ phát '警報'.
注意報 thường xuất hiện trong các bản tin thời tiết chính thức, thông báo từ chính quyền hoặc cơ quan chức năng. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.
Từ ghép Hán-Nhật: 注意 (ちゅうい - chú ý) + 報 (ほう - báo) nghĩa là 'thông báo'. Cả từ ghép có nghĩa là 'thông báo cảnh báo'.
Được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến thiên tai hoặc sự cố. Khác với '警報' (cảnh báo nghiêm trọng hơn), '注意報' chỉ mang tính cảnh báo nhẹ hơn.