Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

注意報

ちゅういほう
noun★Trung cấp💡 cảnh báo

“台風が近づいているので、注意報が出ています。”

Vì bão đang đến gần nên đã phát cảnh báo.

trang trọng

thông báo cảnh báo về nguy cơ xảy ra thiên tai hoặc sự cố sắp xảy ra.

地震注意報が発表された。

Đã phát cảnh báo động đất.

大雨注意報が解除されました。

Cảnh báo mưa lớn đã được gỡ bỏ.

💡

Thường được sử dụng trong các bản tin thời tiết hoặc thông báo chính thức từ cơ quan chức năng.

Cụm từ kết hợp

注意報を発表するphát cảnh báo注意報が出るcảnh báo được ban hành注意報を解除するgỡ bỏ cảnh báo

Từ đồng nghĩa

警報警戒情報

Từ trái nghĩa

警報解除注意報解除

Cụm từ liên quan

警報word
cảnh báo nghiêm trọng hơn

💡Mẹo hay

Phân biệt 注意報 và 警報

注意報 là cảnh báo nhẹ, thường khuyến cáo người dân chú ý đề phòng. 警報 là cảnh báo nghiêm trọng hơn, yêu cầu hành động khẩn cấp. Ví dụ: mưa lớn có thể phát '注意報', nhưng bão mạnh sẽ phát '警報'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

注意報 thường xuất hiện trong các bản tin thời tiết chính thức, thông báo từ chính quyền hoặc cơ quan chức năng. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 注意 (ちゅうい - chú ý) + 報 (ほう - báo) nghĩa là 'thông báo'. Cả từ ghép có nghĩa là 'thông báo cảnh báo'.

📝Ghi chú sử dụng

Được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến thiên tai hoặc sự cố. Khác với '警報' (cảnh báo nghiêm trọng hơn), '注意報' chỉ mang tính cảnh báo nhẹ hơn.

Phân tích từ

注意
chú ý, đề phòng
root
+
報
thông báo, báo cáo
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.