Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

次へ

tsugi e
tiếp theo

次へ進むボタンを押してください。

Vui lòng nhấn nút 'Tiếp theo'.


trang trọng

Chỉ sự chuyển tiếp sang bước hoặc phần tiếp theo

画面の右下にある「次へ」をクリックしてください。

Vui lòng nhấp vào 'Tiếp theo' ở phía dưới bên phải màn hình.

このボタンを押すと、次へ進みます。

Nhấn nút này sẽ chuyển sang bước tiếp theo.

Thường xuất hiện trong giao diện phần mềm, trang web, hoặc tài liệu hướng dẫn. Có thể thay thế bằng '次に' trong một số ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

次へ進むtiếp tục sang bước tiếp theo次へボタンnút 'Tiếp theo'

Từ đồng nghĩa

次に次いで

Từ trái nghĩa

前へ戻る

Cụm từ liên quan

次にcụm từ
tiếp theo (trong trình tự)
次第cụm từ
tùy thuộc vào... (theo sau)

Mẹo hay

Phân biệt '次へ' và '次に'

'次へ' nhấn mạnh phương hướng chuyển tiếp (ví dụ: nút bấm), trong khi '次に' nhấn mạnh thứ tự trong trình tự (ví dụ: '次に何をしますか?').

Quy tắc vàng

Sử dụng '次へ' trong giao diện

Luôn đặt '次へ' ở cuối mỗi bước trong hướng dẫn hoặc form nhập liệu để hướng người dùng tiến tới bước tiếp theo.

Nguồn gốc từ

Từ '次' (kế tiếp) + 'へ' (hướng tới, chỉ phương hướng). '次' trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán cổ, tương đương Hán Việt là 'thứ' (thứ tự).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giao diện người dùng. Trong văn nói thân mật, có thể lược bỏ 'へ' (次).

Phân tích từ

次
kế tiếp, bước tiếp theo
root
+
へ
hướng tới (chỉ phương hướng)
particle
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.