Looking up...
次へ進むボタンを押してください。
Vui lòng nhấn nút 'Tiếp theo'.
Chỉ sự chuyển tiếp sang bước hoặc phần tiếp theo
画面の右下にある「次へ」をクリックしてください。
Vui lòng nhấp vào 'Tiếp theo' ở phía dưới bên phải màn hình.
このボタンを押すと、次へ進みます。
Nhấn nút này sẽ chuyển sang bước tiếp theo.
Thường xuất hiện trong giao diện phần mềm, trang web, hoặc tài liệu hướng dẫn. Có thể thay thế bằng '次に' trong một số ngữ cảnh trang trọng.
'次へ' nhấn mạnh phương hướng chuyển tiếp (ví dụ: nút bấm), trong khi '次に' nhấn mạnh thứ tự trong trình tự (ví dụ: '次に何をしますか?').
Luôn đặt '次へ' ở cuối mỗi bước trong hướng dẫn hoặc form nhập liệu để hướng người dùng tiến tới bước tiếp theo.
Từ '次' (kế tiếp) + 'へ' (hướng tới, chỉ phương hướng). '次' trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán cổ, tương đương Hán Việt là 'thứ' (thứ tự).
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giao diện người dùng. Trong văn nói thân mật, có thể lược bỏ 'へ' (次).