次へ進む

tsugi e susumu
tiếp tục sang bước tiếp theo

「次へ進む」ボタンをクリックしてください。

Vui lòng nhấn nút "Tiếp tục sang bước tiếp theo".


Công nghệ
trang trọng

chuyển sang giai đoạn hay bước tiếp theo

ウェブサイトのフォームで「次へ進む」を押すと、次のページに移動します。

Trên trang web, nhấn "Tiếp tục sang bước tiếp theo" sẽ chuyển sang trang kế tiếp.

アプリのチュートリアルで「次へ進む」をタップしてください。

Vui lòng chạm vào "Tiếp tục sang bước tiếp theo" trong hướng dẫn ứng dụng.

Thường dùng trong giao diện người dùng (UI) như nút bấm, menu, hoặc hướng dẫn. Có thể thay bằng các cụm từ tương đương như 「次へ行く」hoặc 「次へ」trong ngữ cảnh ngắn gọn.

Cụm từ kết hợp

次へ進むボタンnút "Tiếp tục sang bước tiếp theo"次へ進む画面màn hình chuyển sang bước tiếp theo次へ進むとkhi nhấn "Tiếp tục sang bước tiếp theo"

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

戻るcụm từ
quay lại bước trước
完了cụm từ
hoàn tất
保存して次へ進むcụm từ
lưu và chuyển sang bước tiếp theo

Mẹo hay

Phân biệt với các cụm từ tương tự

「次へ進む」nhấn mạnh vào hành động chuyển sang giai đoạn kế tiếp, thường đi kèm với ngữ cảnh tiến trình (progress). Trong khi đó, 「次へ行く」có thể ám chỉ di chuyển vật lý hoặc trừu tượng nhưng ít phổ biến trong giao diện kỹ thuật số. Chọn từ phù hợp với ngữ cảnh ứng dụng.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong giao diện người dùng

Luôn đặt 「次へ進む」ở vị trí dễ nhìn thấy trong các bước tiến trình (form, tutorial, cài đặt). Tránh sử dụng trong văn bản dài hoặc hội thoại thường ngày.

Nguồn gốc từ

次 (tsugi) nghĩa là "tiếp theo" (次第) + 進む (susumu) nghĩa là "tiến lên". Cụm từ này là sự kết hợp trực tiếp của hai từ đơn, phổ biến trong các giao diện kỹ thuật số từ thập niên 2000 khi các ứng dụng web và di động phát triển.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giao diện người dùng. Không dùng trong văn viết thông thường trừ khi mô tả hành động trong ứng dụng. Có thể lược bỏ thành 「次へ」trong ngữ cảnh ngắn gọn như menu hay bảng điều khiển.

Phân tích từ

tiếp theo
noun
+
hướng đến (chỉ phương hướng)
particle
+
進む
tiến lên, chuyển sang
verb
Từ Điển Nhật Việt