前へ
về phía trước前へ進んでください。
Hãy tiến lên phía trước.
về phía trước (chỉ hướng di chuyển)
前へ進む
tiến về phía trước
前へ向かう
hướng về phía trước
前へ出る
bước ra phía trước
Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ đạo, hướng dẫn hoặc mô tả chuyển động. Có thể kết hợp với động từ chỉ chuyển động (進む, 向かう, 出る, etc.).
Mẹo hay
Phân biệt 前へ và 前に
前へ nhấn mạnh hướng chuyển động (ví dụ: tiến về phía trước), trong khi 前に chỉ vị trí hoặc thời gian (ví dụ: trước mặt, trước khi).
Quy tắc vàng
Sử dụng trợ từ へ
Khi dùng 前へ, trợ từ へ luôn đi kèm để chỉ hướng. Không dùng を (wo) trong trường hợp này vì không phải là đối tượng trực tiếp.
Nguồn gốc từ
前 (mae) = phía trước, へ (e) = trợ từ chỉ hướng (tương đương 'to' trong tiếng Anh). Tổ hợp từ này thể hiện hướng chuyển động rõ ràng.
Ghi chú sử dụng
前へ thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chỉ đạo. Trong hội thoại thân mật, người ta có thể dùng đơn giản là '前' (mae) hoặc '前に' (mae ni).