Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

欠品

keihin
thiếu hàng

当店では人気商品が欠品しております。

Cửa hàng chúng tôi hiện đang thiếu mặt hàng được ưa chuộng.


Kinh doanh
trang trọng

Tình trạng sản phẩm không có sẵn trong kho do hết hàng hoặc chưa nhập.

新商品の発売日に欠品が発生し、顧客からクレームが殺到した。

Vào ngày ra mắt sản phẩm mới, tình trạng thiếu hàng xảy ra khiến khách hàng liên tục khiếu nại.

メーカーの生産ラインにトラブルがあったため、欠品が続いている。

Do sự cố ở dây chuyền sản xuất của nhà sản xuất nên tình trạng thiếu hàng vẫn tiếp diễn.

Thường dùng trong báo cáo kinh doanh, quản lý kho, hoặc giao tiếp với khách hàng/đối tác. Có thể kết hợp với các động từ như 発生する (phát sinh), 解消する (giải quyết), 予防する (phòng ngừa).

Cụm từ kết hợp

欠品が発生するxảy ra tình trạng thiếu hàng欠品を防ぐngăn ngừa thiếu hàng欠品が続くtình trạng thiếu hàng kéo dài欠品率tỷ lệ thiếu hàng

Từ đồng nghĩa

在庫切れ品切れ品不足

Từ trái nghĩa

在庫あり充足

Cụm từ liên quan

在庫管理cụm từ
quản lý kho hàng
リードタイムnoun
thời gian giao hàng
サプライチェーンnoun
chuỗi cung ứng

Mẹo hay

Phân biệt 欠品 và 品切れ

欠品 thường dùng trong báo cáo chính thức hoặc ngữ cảnh kinh doanh, trong khi 品切れ mang tính thông tục hơn và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '当社の商品は欠品しております' (trang trọng) vs 'その商品、品切れなんだよね' (thân mật).

Quy tắc vàng

Sử dụng 欠品 trong email/báo cáo

Khi viết email hoặc báo cáo kinh doanh, ưu tiên dùng 欠品 thay vì 品切れ để thể hiện sự chuyên nghiệp. Ví dụ: '現在、商品Aが欠品しております' thay vì '商品A、品切れです'.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 欠 (khiếm, thiếu) + 品 (phẩm, sản phẩm/hàng hóa). Theo nghĩa đen là 'sản phẩm bị thiếu', xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh/logistics từ thời kỳ công nghiệp hóa Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt trong quản lý chuỗi cung ứng, bán lẻ, hoặc sản xuất. Không dùng trong ngữ cảnh đời sống thường ngày. Có thể thay thế bằng các từ đơn giản hơn như 品切れ (hết hàng) trong giao tiếp thân mật, nhưng 欠品 mang tính trang trọng hơn.

Phân tích từ

欠
thiếu, không có
root
+
品
sản phẩm, hàng hóa
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.