Looking up...
当店では人気商品が欠品しております。
Cửa hàng chúng tôi hiện đang thiếu mặt hàng được ưa chuộng.
Tình trạng sản phẩm không có sẵn trong kho do hết hàng hoặc chưa nhập.
新商品の発売日に欠品が発生し、顧客からクレームが殺到した。
Vào ngày ra mắt sản phẩm mới, tình trạng thiếu hàng xảy ra khiến khách hàng liên tục khiếu nại.
メーカーの生産ラインにトラブルがあったため、欠品が続いている。
Do sự cố ở dây chuyền sản xuất của nhà sản xuất nên tình trạng thiếu hàng vẫn tiếp diễn.
Thường dùng trong báo cáo kinh doanh, quản lý kho, hoặc giao tiếp với khách hàng/đối tác. Có thể kết hợp với các động từ như 発生する (phát sinh), 解消する (giải quyết), 予防する (phòng ngừa).
欠品 thường dùng trong báo cáo chính thức hoặc ngữ cảnh kinh doanh, trong khi 品切れ mang tính thông tục hơn và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '当社の商品は欠品しております' (trang trọng) vs 'その商品、品切れなんだよね' (thân mật).
Khi viết email hoặc báo cáo kinh doanh, ưu tiên dùng 欠品 thay vì 品切れ để thể hiện sự chuyên nghiệp. Ví dụ: '現在、商品Aが欠品しております' thay vì '商品A、品切れです'.
Ghép từ hai kanji: 欠 (khiếm, thiếu) + 品 (phẩm, sản phẩm/hàng hóa). Theo nghĩa đen là 'sản phẩm bị thiếu', xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh/logistics từ thời kỳ công nghiệp hóa Nhật Bản.
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt trong quản lý chuỗi cung ứng, bán lẻ, hoặc sản xuất. Không dùng trong ngữ cảnh đời sống thường ngày. Có thể thay thế bằng các từ đơn giản hơn như 品切れ (hết hàng) trong giao tiếp thân mật, nhưng 欠品 mang tính trang trọng hơn.