Looking up...
申し訳ありませんが、その商品は品切れです。
Xin lỗi, sản phẩm đó đã hết hàng.
tình trạng sản phẩm không còn trong kho hoặc cửa hàng vì đã bán hết
新商品が発売されたが、発売当日には品切れが続出した。
Sản phẩm mới được phát hành, nhưng ngay ngày đầu đã liên tục xảy ra tình trạng hết hàng.
人気商品のため、品切れが続いている。
Do là sản phẩm được ưa chuộng nên tình trạng hết hàng kéo dài.
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, báo cáo tồn kho hoặc thông báo đến khách hàng. Không dùng cho tình trạng thiếu hụt tạm thời không liên quan đến bán hàng (ví dụ: thiếu nguyên liệu sản xuất).
'品切れ' nhấn mạnh vào tình trạng hàng hóa không còn trong kho (tồn kho), trong khi '売り切れ' nhấn mạnh vào việc sản phẩm đã được bán hết (doanh số). Ví dụ: '商品は品切れだが、まだ注文を受け付けている' (hàng hết trong kho nhưng vẫn nhận đơn đặt hàng) vs '商品は売り切れで注文できない' (hàng đã bán hết nên không thể đặt hàng).
Luôn sử dụng '品切れ' trong bối cảnh kinh doanh, báo cáo tồn kho hoặc thông báo chính thức. Không dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về tình trạng thiếu hụt không liên quan đến bán hàng.
Kết hợp từ '品' (hàng hóa, sản phẩm) và '切れ' (hết, cạn kiệt). '切れ' ở đây là dạng rút gọn của '切れる' (kiến) trong nghĩa 'hết', phổ biến trong ngôn ngữ thương mại Nhật Bản từ thế kỷ 20.
1. Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc bán hàng, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. 2. Có thể đứng trước danh từ (品切れ商品) hoặc sau danh từ (商品が品切れ). 3. Không dùng cho tình trạng thiếu hụt không liên quan đến bán hàng (ví dụ: thiếu nhân viên).