Looking up...
これは好機だ。
Đây là một cơ hội tốt.
Cơ hội thuận lợi, thời điểm lý tưởng để hành động nhằm đạt được mục tiêu.
好機を逃すな。
Đừng bỏ lỡ cơ hội tốt.
これは投資の好機です。
Đây là cơ hội đầu tư tốt.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp (kinh doanh, đầu tư, học tập).
'好機' mang sắc thái tích cực, chỉ cơ hội thuận lợi; '機会' chỉ cơ hội nói chung. Ví dụ: '好機を逃す' (bỏ lỡ cơ hội tốt) nhưng không dùng '機会を逃す' với nghĩa tương tự.
Từ này thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu, hoặc các tình huống chuyên nghiệp. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
Từ ghép Hán-Nhật: 好 (hảo, tốt) + 機 (cơ, dịp, cơ hội).
Khác với '機会' (cơ hội nói chung), '好機' nhấn mạnh tính thuận lợi, lý tưởng của thời điểm. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường (ví dụ: 'tôi có cơ hội gặp anh ấy' → 機会).